Beiqi Foton Motor Co., Ltd.
600166
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4994
Beiqi Foton Motor Co., Ltd. functions as a global automotive company, primarily... Beiqi Foton Motor Co., Ltd. functions as a global automotive company, primarily engaged in the manufacturing and distribution of commercial vehicles. Its extensive product portfolio includes passenger models such as vans, pickup trucks, and sport utility vehicles (SUVs), alongside a diverse range of light, medium, and heavy-duty trucks, buses, coaches, compact trucks, and specialized vehicles. Beyond vehicle sales, the firm also provides comprehensive customer support, offering total care solutions, genuine parts, and financing services. With a significant portion of its output destined for international export, its market presence is worldwide. Established in 1996, the company maintains its corporate headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.36663213
Vốn hóa thị trường
$2.90B
Thay đổi (1 ngày)
-1.56%
Thay đổi (1 năm)
-6.07%
Quốc gia
CN
Giao dịch Beiqi Foton Motor Co., Ltd. (600166)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Beiqi Foton Motor Co., Ltd. (600166)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.23
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Beiqi Foton Motor Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.23. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 22.42.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Beiqi Foton Motor Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.23 | -94.33% |
| 2024 | 251.00 | 1,019.70% |
| 2023 | 22.42 | -95.74% |
| 2022 | 526.01 | -12,026.80% |
| 2021 | -4.41 | -103.34% |
| 2020 | 132.08 | 42.01% |
| 2019 | 93.00 | -2,921.46% |
| 2018 | -3.30 | -102.33% |
| 2017 | 141.50 | 266.34% |
| 2016 | 38.63 | -5.02% |
| 2015 | 40.67 | 43.43% |
| 2014 | 28.35 | 97.02% |
| 2013 | 14.39 | 52.80% |
| 2012 | 9.42 | 15.30% |
| 2011 | 8.17 | -24.35% |
| 2010 | 10.80 | -16.51% |
| 2009 | 12.93 | 39.82% |
| 2008 | 9.25 | -58.36% |
| 2007 | 22.21 | -38.70% |
| 2006 | 36.23 | -2,540.85% |
| 2005 | -1.48 | -123.77% |
| 2004 | 6.24 | -34.96% |
| 2003 | 9.60 | -3.41% |
| 2002 | 9.94 | -42.26% |
| 2001 | 17.21 | -38.63% |
| 2000 | 28.05 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 311.15 | 2,087.35% |
US
|
|
| 13.31 | -6.43% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 41.53 | 191.91% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.