Beijing Tiantan Biological Products Co., Ltd.
600161
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4320
Beijing Tiantan Biological Products Co., Ltd., established in 1998 and... Beijing Tiantan Biological Products Co., Ltd., established in 1998 and headquartered in Beijing, China, is actively involved in the full spectrum of blood product operations within China. This includes pioneering research and development, manufacturing, sales, and providing consultancy services. Its comprehensive product line features critical blood-derived medicines such as intravenous immunoglobulin, human albumin, and various specialized human immunoglobulins for conditions like hepatitis B (both standard and freeze-dried formulations) and tetanus, alongside other general human immunoglobulin preparations and intravenous blood system solutions. The company operates as a subsidiary of China National Biotec Group Company Limited.
Giá cổ phiếu
$1.81
Vốn hóa thị trường
$3.59B
Thay đổi (1 ngày)
-0.90%
Thay đổi (1 năm)
-32.39%
Quốc gia
CN
Giao dịch Beijing Tiantan Biological Products Co., Ltd. (600161)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Beijing Tiantan Biological Products Co., Ltd. (600161)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Beijing Tiantan Biological Products Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Beijing Tiantan Biological Products Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 29.71 | 13.04% |
| 2024 | 26.28 | -42.93% |
| 2023 | 46.05 | 24.53% |
| 2022 | 36.98 | -12.67% |
| 2021 | 42.34 | -37.93% |
| 2020 | 68.22 | 71.27% |
| 2019 | 39.83 | 41.94% |
| 2018 | 28.06 | 96.82% |
| 2017 | 14.26 | -78.35% |
| 2016 | 65.87 | -95.48% |
| 2015 | 1.46K | 1,586.40% |
| 2014 | 86.32 | 250.05% |
| 2013 | 24.66 | 40.34% |
| 2012 | 17.57 | -41.01% |
| 2011 | 29.79 | -46.89% |
| 2010 | 56.09 | 3.75% |
| 2009 | 54.06 | 17.16% |
| 2008 | 46.14 | -64.05% |
| 2007 | 128.36 | 138.42% |
| 2006 | 53.83 | 272.20% |
| 2005 | 14.46 | -9.16% |
| 2004 | 15.92 | -9.05% |
| 2003 | 17.51 | -16.03% |
| 2002 | 20.85 | -5.39% |
| 2001 | 22.04 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | - |
US
|
|
| -28.36 | - |
US
|
|
| -24.57 | - |
AU
|
|
| 30.33 | - |
NL
|
|
| - | - |
CH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.