Wintime Energy Group Co.,Ltd.
600157
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3735
Wintime Energy Group Co.,Ltd., an energy company, engages in the power, coal,... Wintime Energy Group Co.,Ltd., an energy company, engages in the power, coal, petrochemical, and other industries in China. The company mines and produces coking coal; generates power; and provides petrochemical products. It has an electric power installed capacity of 9.18 million kilowatts. It also involved in the blending and processing of oil; warehousing and trading of petrochemical products; development of terminals; energy storage; and operation and management activities. The company was formerly known as Wintime Energy Co.,Ltd. and changed its name to Wintime Energy Group Co.,Ltd. in April 2023. Wintime Energy Group Co.,Ltd. was founded in 1992 and is headquartered in Taiyuan, China.
Giá cổ phiếu
$0.20577772
Vốn hóa thị trường
$4.49B
Thay đổi (1 ngày)
-0.70%
Thay đổi (1 năm)
-13.79%
Quốc gia
CN
Giao dịch Wintime Energy Group Co.,Ltd. (600157)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Wintime Energy Group Co.,Ltd. (600157)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 21.81B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Wintime Energy Group Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 21.81B. Vào cuối December 2023, công ty có 22.22B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Wintime Energy Group Co.,Ltd. (600157) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.81B | -1.48% |
| 2024 | 22.14B | -0.37% |
| 2023 | 22.22B | 0.00% |
| 2022 | 22.22B | 0.00% |
| 2021 | 22.22B | 78.12% |
| 2020 | 12.47B | 0.38% |
| 2019 | 12.43B | 0.00% |
| 2018 | 12.43B | 0.05% |
| 2017 | 12.42B | 4.33% |
| 2016 | 11.90B | -0.11% |
| 2015 | 11.92B | 15.28% |
| 2014 | 10.34B | 124.99% |
| 2013 | 4.59B | -0.02% |
| 2012 | 4.60B | 3.05% |
| 2011 | 4.46B | 56.58% |
| 2010 | 2.85B | 33.16% |
| 2009 | 2.14B | 6.33% |
| 2008 | 2.01B | 0.48% |
| 2007 | 2.00B | -0.37% |
| 2006 | 2.01B | 0.00% |
| 2005 | 2.01B | 0.00% |
| 2004 | 2.01B | 0.00% |
| 2003 | 2.01B | 0.00% |
| 2002 | 2.01B | 0.00% |
| 2001 | 2.01B | 0.00% |
| 2000 | 2.01B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| 9.70B | -55.54% |
CN
|
|
| 6.16B | -71.74% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 33.33B | 52.85% |
ID
|