Wintime Energy Group Co.,Ltd. Wintime Energy Group Co.,Ltd.

Wintime Energy Group Co.,Ltd.

600157

Xếp hạng trong cổ phiếu #3639
Wintime Energy Group Co.,Ltd., an energy company, engages in the power, coal,... Wintime Energy Group Co.,Ltd., an energy company, engages in the power, coal, petrochemical, and other industries in China. The company mines and produces coking coal; generates power; and provides petrochemical products. It has an electric power installed capacity of 9.18 million kilowatts. It also involved in the blending and processing of oil; warehousing and trading of petrochemical products; development of terminals; energy storage; and operation and management activities. The company was formerly known as Wintime Energy Co.,Ltd. and changed its name to Wintime Energy Group Co.,Ltd. in April 2023. Wintime Energy Group Co.,Ltd. was founded in 1992 and is headquartered in Taiyuan, China.
Giá cổ phiếu
$0.21263692
Vốn hóa thị trường
$4.64B
Thay đổi (1 ngày)
2.61%
Thay đổi (1 năm)
-10.91%
Quốc gia
CN
Giao dịch Wintime Energy Group Co.,Ltd. (600157)

Danh mục

Energy
Doanh thu của Wintime Energy Group Co.,Ltd. (600157)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.42B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Wintime Energy Group Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.42B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $4.26B giảm so với doanh thu năm 2022, là $5.15B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Wintime Energy Group Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $3.42B -12.08%
2024 $3.88B -8.70%
2023 $4.26B -17.45%
2022 $5.15B 20.53%
2021 $4.28B 26.16%
2020 $3.39B 11.41%
2019 $3.04B -6.26%
2018 $3.25B -5.67%
2017 $3.44B 74.40%
2016 $1.97B 18.81%
2015 $1.66B 30.01%
2014 $1.28B -21.28%
2013 $1.62B 31.11%
2012 $1.24B 278.46%
2011 $327.05M -22.76%
2010 $423.42M 32.91%
2009 $318.58M 15.51%
2008 $275.79M 26.28%
2007 $218.40M 16.53%
2006 $187.41M 33.33%
2005 $140.56M 39.99%
2004 $100.41M -15.31%
2003 $118.57M 51.21%
2002 $78.41M 31.45%
2001 $59.65M 12.63%
2000 $52.97M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự