Wintime Energy Group Co.,Ltd.
600157
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3738
Wintime Energy Group Co.,Ltd., an energy company, engages in the power, coal,... Wintime Energy Group Co.,Ltd., an energy company, engages in the power, coal, petrochemical, and other industries in China. The company mines and produces coking coal; generates power; and provides petrochemical products. It has an electric power installed capacity of 9.18 million kilowatts. It also involved in the blending and processing of oil; warehousing and trading of petrochemical products; development of terminals; energy storage; and operation and management activities. The company was formerly known as Wintime Energy Co.,Ltd. and changed its name to Wintime Energy Group Co.,Ltd. in April 2023. Wintime Energy Group Co.,Ltd. was founded in 1992 and is headquartered in Taiyuan, China.
Giá cổ phiếu
$0.20722685
Vốn hóa thị trường
$4.52B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-13.18%
Quốc gia
CN
Giao dịch Wintime Energy Group Co.,Ltd. (600157)
Danh mục
Energy
Tỷ số P/E của Wintime Energy Group Co.,Ltd. (600157)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 181.01
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Wintime Energy Group Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 181.01. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 13.63.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Wintime Energy Group Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 181.01 | 646.14% |
| 2024 | 24.26 | 77.95% |
| 2023 | 13.63 | -23.44% |
| 2022 | 17.80 | -50.34% |
| 2021 | 35.86 | 862.03% |
| 2020 | 3.73 | -97.06% |
| 2019 | 126.76 | -48.67% |
| 2018 | 246.94 | 256.44% |
| 2017 | 69.28 | -2.91% |
| 2016 | 71.35 | -24.31% |
| 2015 | 94.27 | 10.31% |
| 2014 | 85.46 | 326.06% |
| 2013 | 20.06 | 19.11% |
| 2012 | 16.84 | -56.38% |
| 2011 | 38.61 | -39.32% |
| 2010 | 63.63 | -73.78% |
| 2009 | 242.61 | -30.20% |
| 2008 | 347.59 | -78.61% |
| 2007 | 1.63K | -1,160.06% |
| 2006 | -153.32 | -458.15% |
| 2005 | 42.81 | -29.02% |
| 2004 | 60.31 | -31.89% |
| 2003 | 88.55 | -2.16% |
| 2002 | 90.51 | -15.37% |
| 2001 | 106.94 | 53.82% |
| 2000 | 69.53 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| 13.51 | -92.54% |
CN
|
|
| 8.26 | -95.43% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 24.48 | -86.48% |
ID
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.