China CSSC Holdings Limited
600150
Xếp hạng trong cổ phiếu
#647
Headquartered in Shanghai, China CSSC Holdings Limited is primarily engaged in... Headquartered in Shanghai, China CSSC Holdings Limited is primarily engaged in the construction and maintenance of ships throughout China. Additionally, the company manufactures and sells high-power diesel engines specifically for marine use, alongside providing marine engineering solutions and other related services. It operates as a subsidiary of China State Shipbuilding Corporation Limited.
Giá cổ phiếu
$5.06
Vốn hóa thị trường
$38.07B
Thay đổi (1 ngày)
-0.88%
Thay đổi (1 năm)
-0.71%
Quốc gia
CN
Giao dịch China CSSC Holdings Limited (600150)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của China CSSC Holdings Limited (600150)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $3.23B
Theo báo cáo tài chính gần đây của China CSSC Holdings Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $3.23B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $426.95M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $315.17M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của China CSSC Holdings Limited từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.23B | 475.56% |
| 2024 | $561.56M | 31.53% |
| 2023 | $426.95M | 35.47% |
| 2022 | $315.17M | 510.24% |
| 2021 | $51.65M | 8.58% |
| 2020 | $47.56M | -87.14% |
| 2019 | $369.86M | 298.31% |
| 2018 | $92.86M | -124.32% |
| 2017 | $-381.86M | -1.69% |
| 2016 | $-388.43M | 4,228.86% |
| 2015 | $-8.97M | 82.85% |
| 2014 | $-4.91M | -135.37% |
| 2013 | $13.88M | -166.21% |
| 2012 | $-20.96M | -104.60% |
| 2011 | $455.61M | -7.07% |
| 2010 | $490.29M | 6.53% |
| 2009 | $460.25M | -38.99% |
| 2008 | $754.40M | 35.37% |
| 2007 | $557.30M | 142.17% |
| 2006 | $230.13M | 1,048.00% |
| 2005 | $20.05M | 75.73% |
| 2004 | $11.41M | 91.05% |
| 2003 | $5.97M | 155.31% |
| 2002 | $2.34M | 19.70% |
| 2001 | $1.95M | -133.64% |
| 2000 | $-5.81M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $-4.79B | -248.14% |
US
|
|
| $10.37B | 220.69% |
US
|
|
| $10.00B | 209.30% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| $6.88B | 112.82% |
FR
|