Kingfa Sci. & Tech. Co., Ltd.
600143
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3491
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. operates on a global scale, focusing its... Kingfa Science & Technology Co., Ltd. operates on a global scale, focusing its efforts on the innovation, manufacturing, and commercialization of plastic materials. Its comprehensive product portfolio encompasses various advanced polymers, such as plastic compounds, specialized engineering plastics, high-performance chemical substances, environmentally friendly biodegradable plastics, and wood-plastic composites. Additionally, the company provides carbon fibers and other sophisticated composite materials. Beyond these, Kingfa delves into light hydrocarbon and hydrogen energy solutions, alongside developing polymers specifically tailored for medical and healthcare applications. These versatile materials find extensive utility across numerous sectors, including office equipment, the automotive and transport industries, home appliances, building and construction, renewable energy, safety and security, information technology and telecommunications, lighting systems, and consumer electronics. Established in 1993, the company maintains its corporate headquarters in Guangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$1.92
Vốn hóa thị trường
$5.11B
Thay đổi (1 ngày)
4.48%
Thay đổi (1 năm)
-30.30%
Quốc gia
CN
Giao dịch Kingfa Sci. & Tech. Co., Ltd. (600143)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Kingfa Sci. & Tech. Co., Ltd. (600143)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.21
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kingfa Sci. & Tech. Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.21. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 67.14.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kingfa Sci. & Tech. Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.21 | -12.57% |
| 2024 | 27.69 | -58.76% |
| 2023 | 67.14 | 436.29% |
| 2022 | 12.52 | -35.75% |
| 2021 | 19.49 | 102.66% |
| 2020 | 9.62 | -37.40% |
| 2019 | 15.36 | -27.11% |
| 2018 | 21.07 | -35.90% |
| 2017 | 32.87 | 21.84% |
| 2016 | 26.98 | -12.16% |
| 2015 | 30.71 | -15.30% |
| 2014 | 36.26 | 89.48% |
| 2013 | 19.14 | 6.52% |
| 2012 | 17.97 | 24.75% |
| 2011 | 14.40 | -52.38% |
| 2010 | 30.24 | -25.68% |
| 2009 | 40.69 | 85.55% |
| 2008 | 21.93 | -55.70% |
| 2007 | 49.51 | 19.80% |
| 2006 | 41.33 | 173.62% |
| 2005 | 15.10 | -9.62% |
| 2004 | 16.71 | -29.22% |
| 2003 | 23.61 | -19.64% |
| 2002 | 29.38 | -61.14% |
| 2001 | 75.59 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 31.66 | 30.80% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 29.64 | 22.43% |
US
|
|
| 38.37 | 58.50% |
US
|
|
| -1.41K | -5,909.34% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.