China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd. China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd.

China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd.

600111

Xếp hạng trong cổ phiếu #1222
China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd produces and sells rare... China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd produces and sells rare earth raw materials in China, Asia, the Americas, Europe, and internationally. The company offers rare earth salts, rare earth oxides, and rare earth metals. It also provides rare earth functional material products, such as rare earth magnetic, polishing, hydrogen storage, and catalytic materials; and rare earth terminal application products comprising earth permanent magnet high-efficiency energy-saving motors. The company was formerly known as Inner Mongolia Baotou Steel Rare-Earth (Group) Hi-Tech Co., Ltd. and changed its name to China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd in January 2015. China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd was founded in 1961 and is headquartered in Baotou, China.
Giá cổ phiếu
$5.18
Vốn hóa thị trường
$18.73B
Thay đổi (1 ngày)
0.51%
Thay đổi (1 năm)
-29.50%
Quốc gia
CN
Giao dịch China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd. (600111)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd. (600111)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 37.78
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 37.78. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 29.35.
Lịch sử tỷ lệ P/E của China Northern Rare Earth (Group) High-Tech Co.,Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 37.78 -50.54%
2024 76.39 160.22%
2023 29.35 93.97%
2022 15.13 -53.11%
2021 32.27 -37.78%
2020 51.87 -18.42%
2019 63.59 17.59%
2018 54.08 -59.02%
2017 131.95 -73.11%
2016 490.75 215.03%
2015 155.78 59.84%
2014 97.46 184.44%
2013 34.26 -42.94%
2012 60.04 359.66%
2011 13.06 -82.99%
2010 76.80 -78.44%
2009 356.17 1,038.77%
2008 31.28 -51.19%
2007 64.08 11.59%
2006 57.43 -59.37%
2005 141.35 24.18%
2004 113.82 39.64%
2003 81.51 47.10%
2002 55.41 -9.63%
2001 61.31 -20.02%
2000 76.66 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -46.08%
AU
- -
MX
30.58 -19.07%
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.