Jiangsu Etern Company Limited
600105
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2865
Jiangsu Etern Company Limited is a prominent player in the telecommunications... Jiangsu Etern Company Limited is a prominent player in the telecommunications infrastructure sector. The company manufactures and provides an extensive portfolio of products, including various types of communication cables (such as optical, data, coaxial, local, and specialized versions), optical fibers, and electrical wires. Its offerings also extend to core optical components like chips, modules, and rods, alongside optical devices, communication hubs, and general telecommunication equipment. Beyond its product line, Jiangsu Etern delivers a comprehensive suite of services. These include communication data and engineering services, as well as integrated system solutions. The company further supports its clients with data business support platforms and essential after-sales assistance. Established in 1994, Jiangsu Etern Company Limited is headquartered in Suzhou, China.
Giá cổ phiếu
$4.42
Vốn hóa thị trường
$6.47B
Thay đổi (1 ngày)
3.90%
Thay đổi (1 năm)
123.60%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jiangsu Etern Company Limited (600105)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Jiangsu Etern Company Limited (600105)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 95.72
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jiangsu Etern Company Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 95.72. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 184.67.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Jiangsu Etern Company Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 95.72 | -22.81% |
| 2024 | 124.00 | -32.85% |
| 2023 | 184.67 | 740.48% |
| 2022 | 21.97 | -64.25% |
| 2021 | 61.46 | -822.51% |
| 2020 | -8.51 | -112.24% |
| 2019 | 69.48 | 180.01% |
| 2018 | 24.81 | 17.29% |
| 2017 | 21.15 | -44.73% |
| 2016 | 38.28 | -13.30% |
| 2015 | 44.15 | 46.73% |
| 2014 | 30.09 | 160.29% |
| 2013 | 11.56 | -91.39% |
| 2012 | 134.33 | 202.30% |
| 2011 | 44.44 | 105.72% |
| 2010 | 21.60 | 31.92% |
| 2009 | 16.37 | -39.19% |
| 2008 | 26.92 | -50.25% |
| 2007 | 54.11 | 198.39% |
| 2006 | 18.14 | -46.61% |
| 2005 | 33.97 | 23.86% |
| 2004 | 27.42 | 27.78% |
| 2003 | 21.46 | -19.64% |
| 2002 | 26.71 | -18.78% |
| 2001 | 32.88 | -37.27% |
| 2000 | 52.42 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 19.83 | -79.29% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| -9.64 | -110.07% |
US
|
|
| 35.16 | -63.26% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.