Top Markets
Coin of the day
Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd. Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd.

Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd.

600070
Xếp hạng trong cổ phiếu #28267
Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd. is predominantly involved in the... Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd. is predominantly involved in the textiles industry within China, supplying a wide range of products such as silk, wool, various decorative and knitted fabrics, and both knitted and woven apparel. Beyond its core textile operations, the company's activities extend to silk printing and dyeing, the production and processing of steel pipes, and general commerce. It also actively engages in the advancement and implementation of internet and big data solutions. Furthermore, Zhejiang Furun offers pet-related products and holds diverse investments across sectors including finance, building materials, media production, the recycling of high-value textile waste, property development, elder care services, sustainable agriculture, and other industries. The company, based in Zhuji, China, adopted its current name, Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd., in October 2020, having previously traded as Zhejiang Furun CO.,LTD.
Giá cổ phiếu
$0.05777561
Đồng bộ lần cuối: 2025-04-29
Vốn hóa thị trường
$27.52M
Thay đổi (1 ngày)
0.35%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd. (600070)
Tỷ số P/E của Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd. (600070)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -0.38
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.38. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là -4.74.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Zhejiang Furun Digital Technology Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -0.38 -84.82%
2023 -2.47 -47.85%
2022 -4.74 -28.11%
2021 -6.60 -38.17%
2020 -10.67 -205.93%
2019 10.07 -34.72%
2018 15.43 -48.03%
2017 29.69 -43.41%
2016 52.46 -61.34%
2015 135.71 -508.19%
2014 -33.25 -379.52%
2013 11.89 8.99%
2012 10.91 -61.31%
2011 28.21 21.57%
2010 23.20 -24.83%
2009 30.86 -62.13%
2008 81.50 228.92%
2007 24.78 -56.19%
2006 56.55 162.75%
2005 21.52 29.24%
2004 16.65 -2.74%
2003 17.12 -11.52%
2002 19.35 -66.25%
2001 57.34 29.63%
2000 44.24 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
SE
24.05 -6,513.84%
US
13.49 -3,696.85%
CN
21.19 -5,749.63%
IT
24.72 -6,693.31%
PL
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.