SDIC Capital Co.,Ltd
600061
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3074
SDIC Capital Co.,Ltd functions as a financial holding company within China,... SDIC Capital Co.,Ltd functions as a financial holding company within China, engaging in a broad spectrum of operations. Its diverse portfolio encompasses services in securities, trust management, fund administration, futures trading, and insurance, in addition to other related ventures. The firm, established in 1997, maintains its principal headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.91194285
Vốn hóa thị trường
$5.83B
Thay đổi (1 ngày)
-1.14%
Thay đổi (1 năm)
-15.82%
Quốc gia
CN
Giao dịch SDIC Capital Co.,Ltd (600061)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của SDIC Capital Co.,Ltd (600061)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của SDIC Capital Co.,Ltd, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của SDIC Capital Co.,Ltd (600061) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 6.39B | 0.11% |
| 2024 | 6.39B | -0.53% |
| 2023 | 6.42B | -0.08% |
| 2022 | 6.43B | 0.00% |
| 2021 | 6.43B | 0.00% |
| 2020 | 6.43B | 0.00% |
| 2019 | 6.43B | 0.68% |
| 2018 | 6.38B | 10.25% |
| 2017 | 5.79B | 3.09% |
| 2016 | 5.62B | 8.64% |
| 2015 | 5.17B | 59.39% |
| 2014 | 3.24B | 438.15% |
| 2013 | 602.59M | -22.23% |
| 2012 | 774.83M | 21.68% |
| 2011 | 636.77M | -0.79% |
| 2010 | 641.87M | -4.83% |
| 2009 | 674.45M | 4.51% |
| 2008 | 645.37M | 7.79% |
| 2007 | 598.75M | -12.60% |
| 2006 | 685.08M | 87.92% |
| 2005 | 364.57M | 0.00% |
| 2004 | 364.57M | 0.00% |
| 2003 | 364.57M | 0.00% |
| 2002 | 364.57M | 0.00% |
| 2001 | 364.57M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | - |
US
|
|
| 296.10M | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 899.00M | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|