SDIC Capital Co.,Ltd
600061
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3082
SDIC Capital Co.,Ltd functions as a financial holding company within China,... SDIC Capital Co.,Ltd functions as a financial holding company within China, engaging in a broad spectrum of operations. Its diverse portfolio encompasses services in securities, trust management, fund administration, futures trading, and insurance, in addition to other related ventures. The firm, established in 1997, maintains its principal headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.90894797
Vốn hóa thị trường
$5.81B
Thay đổi (1 ngày)
-1.46%
Thay đổi (1 năm)
-16.09%
Quốc gia
CN
Giao dịch SDIC Capital Co.,Ltd (600061)
Danh mục
Financial Services
EPS của SDIC Capital Co.,Ltd (600061)
EPS tính đến 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của SDIC Capital Co.,Ltd, EPS hiện tại của công ty (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có EPS là 0, bằng với EPS năm 2026 là 0.
Lịch sử EPS của SDIC Capital Co.,Ltd từ 2001 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $0.07 | 26.78% |
| 2024 | $0.06 | 9.94% |
| 2023 | $0.05 | -21.59% |
| 2022 | $0.07 | -43.47% |
| 2021 | $0.12 | 18.59% |
| 2020 | $0.10 | 50.53% |
| 2019 | $0.07 | 74.87% |
| 2018 | $0.04 | -45.38% |
| 2017 | $0.07 | -12.63% |
| 2016 | $0.08 | -41.55% |
| 2015 | $0.14 | 199.78% |
| 2014 | $0.05 | 2,558.82% |
| 2013 | 0.00 | 54.55% |
| 2012 | 0.00 | -73.81% |
| 2011 | 0.00 | -16.00% |
| 2010 | $0.01 | 400.00% |
| 2009 | 0.00 | 66.67% |
| 2008 | 0.00 | -86.67% |
| 2007 | 0.00 | 80.00% |
| 2006 | 0.00 | 212.50% |
| 2005 | 0.00 | 14.29% |
| 2004 | 0.00 | 16.67% |
| 2003 | 0.00 | 200.00% |
| 2002 | 0.00 | -94.44% |
| 2001 | 0.00 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.68 | - |
US
|
|
| $70.46 | - |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.31 | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|