Hisense Visual Technology Co., Ltd.
600060
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3362
Hisense Visual Technology Co., Ltd. is engaged in the full spectrum of display... Hisense Visual Technology Co., Ltd. is engaged in the full spectrum of display solutions, from initial research and development through manufacturing and ultimately sales. Their product lineup includes cutting-edge televisions such as laser, ULED, and social TVs, alongside a diverse range of other display technologies. Established in 1969 and headquartered in Qingdao, China, the company underwent a name change in December 2019, transitioning from its former identity as Hisense Electric Co., Ltd. to its current designation. It was also previously a subsidiary of Hisense Company Limited.
Giá cổ phiếu
$3.92
Vốn hóa thị trường
$5.12B
Thay đổi (1 ngày)
-1.36%
Thay đổi (1 năm)
14.63%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hisense Visual Technology Co., Ltd. (600060)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Hisense Visual Technology Co., Ltd. (600060)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hisense Visual Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hisense Visual Technology Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 12.91 | 11.49% |
| 2024 | 11.58 | -10.26% |
| 2023 | 12.91 | 24.57% |
| 2022 | 10.36 | -32.97% |
| 2021 | 15.46 | 23.04% |
| 2020 | 12.57 | -50.78% |
| 2019 | 25.53 | -7.83% |
| 2018 | 27.70 | 35.30% |
| 2017 | 20.47 | 60.75% |
| 2016 | 12.74 | -26.15% |
| 2015 | 17.25 | 61.58% |
| 2014 | 10.67 | 12.00% |
| 2013 | 9.53 | 15.84% |
| 2012 | 8.23 | 34.48% |
| 2011 | 6.12 | -49.00% |
| 2010 | 11.99 | -53.04% |
| 2009 | 25.54 | 83.87% |
| 2008 | 13.89 | -58.88% |
| 2007 | 33.78 | 32.34% |
| 2006 | 25.53 | -0.45% |
| 2005 | 25.64 | -38.23% |
| 2004 | 41.52 | -29.46% |
| 2003 | 58.86 | -19.37% |
| 2002 | 72.99 | -148.77% |
| 2001 | -149.66 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.15 | - |
US
|
|
| 9.32 | - |
KR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 38.91 | - |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.