China United Network Communications Limited
600050
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1154
Operating across the People's Republic of China, China United Network... Operating across the People's Republic of China, China United Network Communications Limited, along with its affiliated companies, delivers a comprehensive suite of telecommunications services. Its core offerings include mobile and fixed-line broadband internet, traditional GSM mobile services, and landline telephone connections. The company also specializes in information and communication technology (ICT) and data communication solutions, complemented by a range of value-added services. Furthermore, China Unicom extends its expertise to cutting-edge digital services such as cloud computing, big data analytics, and the Internet of Things (IoT). As of December 31, 2021, the company proudly served approximately 317.12 million mobile billing subscribers. Established in 2001, China United Network Communications Limited maintains its headquarters in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$0.63327367
Vốn hóa thị trường
$19.61B
Thay đổi (1 ngày)
-2.24%
Thay đổi (1 năm)
-17.99%
Quốc gia
CN
Giao dịch China United Network Communications Limited (600050)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của China United Network Communications Limited (600050)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.53
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của China United Network Communications Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.53. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.78.
Lịch sử tỷ lệ P/E của China United Network Communications Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 19.53 | 8.91% |
| 2024 | 17.93 | 6.84% |
| 2023 | 16.78 | -10.03% |
| 2022 | 18.65 | -1.39% |
| 2021 | 18.92 | -23.12% |
| 2020 | 24.61 | -31.16% |
| 2019 | 35.74 | -6.68% |
| 2018 | 38.30 | -88.64% |
| 2017 | 337.23 | -66.28% |
| 2016 | 1.00K | 2,546.20% |
| 2015 | 37.79 | 43.37% |
| 2014 | 26.36 | 33.35% |
| 2013 | 19.77 | -37.10% |
| 2012 | 31.42 | -60.14% |
| 2011 | 78.83 | -14.73% |
| 2010 | 92.44 | 87.67% |
| 2009 | 49.26 | -372.83% |
| 2008 | -18.05 | -139.03% |
| 2007 | 46.25 | -6.56% |
| 2006 | 49.50 | 203.11% |
| 2005 | 16.33 | -5.27% |
| 2004 | 17.24 | -5.83% |
| 2003 | 18.31 | -15.26% |
| 2002 | 21.60 | -15.29% |
| 2001 | 25.50 | -7.05% |
| 2000 | 27.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
HK
|
|
| 11.57 | -40.76% |
US
|
|
| 16.47 | -15.65% |
US
|
|
| 7.62 | -60.99% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.