Avicopter Plc
600038
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4689
Avicopter Plc is a Chinese enterprise specializing in the production and sale... Avicopter Plc is a Chinese enterprise specializing in the production and sale of both rotary-wing and fixed-wing aircraft. Its extensive product lineup features various helicopter models, such as the Straight 8, Straight 9, Straight 11, AC311, AC312, and AC313, alongside their associated parts. The company also provides Y12 and Y12F series airplanes. Founded in 1999, this firm was previously known as Hafei Aviation Industry Co., Ltd., before officially changing its name to Avicopter Plc in December 2014. Its corporate headquarters are situated in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$3.93
Vốn hóa thị trường
$3.22B
Thay đổi (1 ngày)
-0.88%
Thay đổi (1 năm)
-22.45%
Quốc gia
CN
Giao dịch Avicopter Plc (600038)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Avicopter Plc (600038)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 819.89M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Avicopter Plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 819.89M. Vào cuối December 2023, công ty có 589.48M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Avicopter Plc (600038) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 819.89M | 20.97% |
| 2024 | 677.76M | 14.98% |
| 2023 | 589.48M | 0.00% |
| 2022 | 589.48M | 0.00% |
| 2021 | 589.48M | 0.00% |
| 2020 | 589.48M | 0.00% |
| 2019 | 589.48M | 0.00% |
| 2018 | 589.48M | 0.00% |
| 2017 | 589.48M | 0.00% |
| 2016 | 589.48M | 0.00% |
| 2015 | 589.48M | -0.01% |
| 2014 | 589.52M | 17.27% |
| 2013 | 502.71M | 3.41% |
| 2012 | 486.14M | 44.10% |
| 2011 | 337.36M | 0.01% |
| 2010 | 337.32M | 18.85% |
| 2009 | 283.82M | -15.88% |
| 2008 | 337.39M | 0.02% |
| 2007 | 337.32M | -0.02% |
| 2006 | 337.40M | 0.00% |
| 2005 | 337.40M | 0.00% |
| 2004 | 337.40M | 0.00% |
| 2003 | 337.40M | 0.00% |
| 2002 | 337.40M | 0.00% |
| 2001 | 337.40M | 0.00% |
| 2000 | 337.40M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.86B | 615.22% |
US
|
|
| 1.04B | 26.78% |
US
|
|
| 1.35B | 64.56% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| 415.53M | -49.32% |
FR
|