Avicopter Plc
600038
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4674
Avicopter Plc is a Chinese enterprise specializing in the production and sale... Avicopter Plc is a Chinese enterprise specializing in the production and sale of both rotary-wing and fixed-wing aircraft. Its extensive product lineup features various helicopter models, such as the Straight 8, Straight 9, Straight 11, AC311, AC312, and AC313, alongside their associated parts. The company also provides Y12 and Y12F series airplanes. Founded in 1999, this firm was previously known as Hafei Aviation Industry Co., Ltd., before officially changing its name to Avicopter Plc in December 2014. Its corporate headquarters are situated in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$3.96
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.25B
Thay đổi (1 ngày)
-2.46%
Thay đổi (1 năm)
-21.76%
Quốc gia
CN
Giao dịch Avicopter Plc (600038)
Danh mục
Industrials
Tỷ lệ P/S của Avicopter Plc (600038)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 0.78
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Avicopter Plc, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 0.78. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 0.97.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Avicopter Plc từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.78 | -11.61% |
| 2024 | 0.88 | -9.81% |
| 2023 | 0.97 | -30.71% |
| 2022 | 1.40 | -35.33% |
| 2021 | 2.17 | 15.50% |
| 2020 | 1.88 | 5.63% |
| 2019 | 1.78 | 5.24% |
| 2018 | 1.69 | -25.68% |
| 2017 | 2.28 | -0.08% |
| 2016 | 2.28 | -8.03% |
| 2015 | 2.48 | 39.21% |
| 2014 | 1.78 | 39.58% |
| 2013 | 1.28 | -60.21% |
| 2012 | 3.20 | 50.75% |
| 2011 | 2.13 | -49.77% |
| 2010 | 4.23 | 47.97% |
| 2009 | 2.86 | 108.90% |
| 2008 | 1.37 | -72.14% |
| 2007 | 4.92 | 126.54% |
| 2006 | 2.17 | 76.43% |
| 2005 | 1.23 | -45.77% |
| 2004 | 2.27 | -44.64% |
| 2003 | 4.10 | -58.78% |
| 2002 | 9.94 | 3.49% |
| 2001 | 9.60 | -18.10% |
| 2000 | 11.73 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 158.78 | 20,314.37% |
US
|
|
| 6.29 | 708.14% |
US
|
|
| 2.69 | 245.58% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| 3.89 | 399.96% |
FR
|