Avicopter Plc
600038
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4701
Avicopter Plc is a Chinese enterprise specializing in the production and sale... Avicopter Plc is a Chinese enterprise specializing in the production and sale of both rotary-wing and fixed-wing aircraft. Its extensive product lineup features various helicopter models, such as the Straight 8, Straight 9, Straight 11, AC311, AC312, and AC313, alongside their associated parts. The company also provides Y12 and Y12F series airplanes. Founded in 1999, this firm was previously known as Hafei Aviation Industry Co., Ltd., before officially changing its name to Avicopter Plc in December 2014. Its corporate headquarters are situated in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$3.94
Vốn hóa thị trường
$3.23B
Thay đổi (1 ngày)
-0.66%
Thay đổi (1 năm)
-22.28%
Quốc gia
CN
Giao dịch Avicopter Plc (600038)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Avicopter Plc (600038)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $78.52M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Avicopter Plc, lợi nhuận hiện tại của công ty là $78.52M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $72.58M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $55.57M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Avicopter Plc từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $78.52M | 18.95% |
| 2024 | $66.01M | -9.06% |
| 2023 | $72.58M | 30.61% |
| 2022 | $55.57M | -65.19% |
| 2021 | $159.65M | 25.05% |
| 2020 | $127.67M | 30.82% |
| 2019 | $97.59M | 12.86% |
| 2018 | $86.47M | 2.60% |
| 2017 | $84.28M | 12.28% |
| 2016 | $75.06M | -6.57% |
| 2015 | $80.34M | 26.13% |
| 2014 | $63.69M | 28.25% |
| 2013 | $49.66M | 5.87% |
| 2012 | $46.91M | 139.84% |
| 2011 | $19.56M | -2.16% |
| 2010 | $19.99M | 59.57% |
| 2009 | $12.53M | -20.48% |
| 2008 | $15.75M | 10.66% |
| 2007 | $14.24M | 7.05% |
| 2006 | $13.30M | 14.62% |
| 2005 | $11.60M | 8.68% |
| 2004 | $10.68M | 11.91% |
| 2003 | $9.54M | 19.62% |
| 2002 | $7.97M | 2.15% |
| 2001 | $7.81M | 89.68% |
| 2000 | $4.12M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $-4.79B | -6,197.97% |
US
|
|
| $10.37B | 13,100.82% |
US
|
|
| $10.00B | 12,632.13% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
|
| $6.88B | 8,660.44% |
FR
|