Shanghai International Airport Co., Ltd.
600009
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2305
Shanghai International Airport Co., Ltd. is a leading provider of aviation... Shanghai International Airport Co., Ltd. is a leading provider of aviation services within China. Its extensive offerings encompass essential regulatory and passenger processing functions, including customs clearance, security screening, inspection and quarantine protocols, border control for arrivals and departures, and support for flight delay management and visa procedures, as well as smoking area regulation. Beyond these passenger-focused services, the company also delivers a comprehensive array of operational and commercial support. This includes air cargo handling, premium VIP services, advertising opportunities, aircraft fueling, and ground agency operations, alongside dedicated business aviation services. Diversifying its portfolio further, Shanghai International Airport Co., Ltd. additionally manages hotel operations. The company is headquartered in Shanghai, China, and functions as a subsidiary of Shanghai Airport (Group) Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$3.39
Vốn hóa thị trường
$8.44B
Thay đổi (1 ngày)
0.22%
Thay đổi (1 năm)
-22.67%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanghai International Airport Co., Ltd. (600009)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Shanghai International Airport Co., Ltd. (600009)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 23.60
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shanghai International Airport Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 23.60. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 43.78.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Shanghai International Airport Co., Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.60 | -38.75% |
| 2025 | 38.54 | -11.97% |
| 2024 | 43.78 | -48.30% |
| 2023 | 84.68 | -285.20% |
| 2022 | -45.73 | -33.58% |
| 2021 | -68.84 | -40.19% |
| 2020 | -115.10 | -481.54% |
| 2019 | 30.17 | 31.73% |
| 2018 | 22.90 | -1.45% |
| 2017 | 23.24 | 27.88% |
| 2016 | 18.17 | -19.22% |
| 2015 | 22.49 | 25.03% |
| 2014 | 17.99 | 21.95% |
| 2013 | 14.75 | -2.91% |
| 2012 | 15.20 | -3.48% |
| 2011 | 15.74 | -13.59% |
| 2010 | 18.22 | -61.30% |
| 2009 | 47.08 | 87.99% |
| 2008 | 25.04 | -41.62% |
| 2007 | 42.90 | 69.22% |
| 2006 | 25.35 | 51.70% |
| 2005 | 16.71 | -17.02% |
| 2004 | 20.14 | -50.16% |
| 2003 | 40.40 | -5.92% |
| 2002 | 42.95 | -6.43% |
| 2001 | 45.90 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.41 | -34.71% |
US
|
|
| 17.52 | -25.78% |
ES
|
|
| 9.36 | -60.33% |
US
|
|
| 12.86 | -45.51% |
IE
|
|
| 45.61 | 93.23% |
TH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.