Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd. Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd.

Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd.

600008

Xếp hạng trong cổ phiếu #4853
Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd. is a prominent... Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd. is a prominent Chinese environmental services firm, primarily focused on water and solid waste management. Its activities across China include urban water supply, water security management, and comprehensive drainage network services. In the realm of waste management, the company handles everything from collection, storage, transportation, and disposal of general solid waste to specialized treatment of hazardous waste, waste resources recycling, and broader sanitation solutions. The group maintains a significant operational footprint across 23 provinces, with a substantial water treatment capacity of 24 million tons per day and solid waste processing capabilities reaching approximately 40,000 tons daily. Additionally, it engages in water environment stewardship, green resources development, and energy management initiatives. Established in 1999 in Beijing, the company was formerly known as Beijing Capital Co.,Ltd.
Giá cổ phiếu
$0.40730453
Vốn hóa thị trường
$2.99B
Thay đổi (1 ngày)
-1.45%
Thay đổi (1 năm)
-13.09%
Quốc gia
CN
Giao dịch Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd. (600008)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd. (600008)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.95
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.95. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 6.82.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Beijing Capital Eco-environment Protection Group Co.,ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 11.95 -4.39%
2025 12.50 83.16%
2024 6.82 -44.36%
2023 12.27 86.28%
2022 6.58 -38.40%
2021 10.69 -8.93%
2020 11.74 -39.81%
2019 19.50 -17.52%
2018 23.64 -41.63%
2017 40.50 24.60%
2016 32.51 -28.45%
2015 45.43 28.29%
2014 35.41 43.50%
2013 24.68 49.74%
2012 16.48 -24.78%
2011 21.91 -28.50%
2010 30.65 -13.86%
2009 35.57 -4.02%
2008 37.07 -61.74%
2007 96.89 246.60%
2006 27.95 63.61%
2005 17.09 38.02%
2004 12.38 -90.29%
2003 127.56 658.58%
2002 16.82 -18.49%
2001 20.63 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
1.47 -87.68%
US
32.86 174.97%
JP
19.81 65.78%
JP
17.91 49.88%
JP
25.74 115.39%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.