POYA International Co., Ltd.
5904
Xếp hạng trong cổ phiếu
#968
POYA International Co., Ltd. is a Taiwanese retail chain that manages stores... POYA International Co., Ltd. is a Taiwanese retail chain that manages stores focused on personal beauty products and general daily merchandise. Their extensive inventory spans a wide array of categories, such as cosmetics, jewelry, fashion accessories, arts and crafts supplies, food items, stationery, hardware, hosiery, underwear, pajamas, and other household essentials. The company, which has its roots in Tainan City, Taiwan, was founded in 1997. It was formerly named POYA Department Store Co., Ltd. before officially changing to POYA International Co., Ltd. in June 2000.
Giá cổ phiếu
$2.31
Vốn hóa thị trường
$24.64B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-83.95%
Quốc gia
TW
Giao dịch POYA International Co., Ltd. (5904)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của POYA International Co., Ltd. (5904)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.06B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của POYA International Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.06B. Vào cuối December 2023, công ty có 104.48M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của POYA International Co., Ltd. (5904) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.06B | 914.97% |
| 2024 | 104.87M | 0.37% |
| 2023 | 104.48M | 1.34% |
| 2022 | 103.10M | 0.25% |
| 2021 | 102.85M | 0.21% |
| 2020 | 102.64M | 0.00% |
| 2019 | 102.64M | 0.00% |
| 2018 | 102.64M | 0.03% |
| 2017 | 102.60M | 0.25% |
| 2016 | 102.34M | 0.32% |
| 2015 | 102.02M | 0.30% |
| 2014 | 101.71M | 0.36% |
| 2013 | 101.35M | 0.54% |
| 2012 | 100.80M | 0.90% |
| 2011 | 99.90M | 1.22% |
| 2010 | 98.69M | 0.91% |
| 2009 | 97.80M | 0.44% |
| 2008 | 97.37M | 5.77% |
| 2007 | 92.06M | 23.90% |
| 2006 | 74.30M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 10.76B | 910.48% |
US
|
|
| 2.33B | 119.26% |
CN
|
|
| 1.41B | 32.16% |
IE
|
|
| 50.70M | -95.24% |
UY
|
|
| 825.20M | -22.48% |
US
|