Kyoto Financial Group,Inc.
5844
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2530
Operating throughout Japan, Kyoto Financial Group, Inc. delivers a diverse... Operating throughout Japan, Kyoto Financial Group, Inc. delivers a diverse range of banking services, primarily through its subsidiary, The Bank of Kyoto, Ltd. The group manages various deposit accounts, including checking, standard savings, term, demand, and negotiable certificates of deposit. It also provides credit facilities such as loans and overdrafts. This entity was founded in 1941 and maintains its corporate headquarters in Kyoto, Japan.
Giá cổ phiếu
$27.15
Vốn hóa thị trường
$7.66B
Thay đổi (1 ngày)
1.34%
Thay đổi (1 năm)
32.31%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kyoto Financial Group,Inc. (5844)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Kyoto Financial Group,Inc. (5844)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 283.27M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Kyoto Financial Group,Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 283.27M. Vào cuối March 2024, công ty có 296.32M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Kyoto Financial Group,Inc. (5844) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 283.27M | -3.04% |
| 2025 | 292.15M | -1.41% |
| 2024 | 296.32M | -1.23% |
| 2023 | 300.02M | 0.00% |
| 2022 | 300.02M | 0.00% |
| 2021 | 300.02M | 0.00% |
| 2020 | 300.02M | 0.00% |
| 2019 | 300.02M | 0.00% |
| 2018 | 300.02M | 0.00% |
| 2017 | 300.02M | 0.00% |
| 2016 | 300.02M | 0.00% |
| 2015 | 300.02M | 0.00% |
| 2014 | 300.02M | 0.00% |
| 2013 | 300.02M | 0.00% |
| 2012 | 300.02M | 0.00% |
| 2011 | 300.02M | 0.00% |
| 2010 | 300.02M | 0.00% |
| 2009 | 300.02M | 0.00% |
| 2008 | 300.02M | 0.00% |
| 2007 | 300.02M | 0.00% |
| 2006 | 300.02M | 0.00% |
| 2005 | 300.02M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|