Kyoto Financial Group,Inc.
5844
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2530
Operating throughout Japan, Kyoto Financial Group, Inc. delivers a diverse... Operating throughout Japan, Kyoto Financial Group, Inc. delivers a diverse range of banking services, primarily through its subsidiary, The Bank of Kyoto, Ltd. The group manages various deposit accounts, including checking, standard savings, term, demand, and negotiable certificates of deposit. It also provides credit facilities such as loans and overdrafts. This entity was founded in 1941 and maintains its corporate headquarters in Kyoto, Japan.
Giá cổ phiếu
$27.15
Vốn hóa thị trường
$7.66B
Thay đổi (1 ngày)
1.34%
Thay đổi (1 năm)
32.31%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kyoto Financial Group,Inc. (5844)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Kyoto Financial Group,Inc. (5844)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.66
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kyoto Financial Group,Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.66. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.65.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kyoto Financial Group,Inc. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 11.66 | -35.89% |
| 2025 | 18.19 | -29.10% |
| 2024 | 25.65 | 48.90% |
| 2023 | 17.23 | -11.48% |
| 2022 | 19.46 | -35.77% |
| 2021 | 30.30 | 139.33% |
| 2020 | 12.66 | 12.56% |
| 2019 | 11.25 | -51.23% |
| 2018 | 23.06 | 41.01% |
| 2017 | 16.35 | 26.65% |
| 2016 | 12.91 | -41.83% |
| 2015 | 22.19 | 16.48% |
| 2014 | 19.05 | 3.45% |
| 2013 | 18.42 | 1.74% |
| 2012 | 18.10 | 20.52% |
| 2011 | 15.02 | -27.13% |
| 2010 | 20.61 | -32.97% |
| 2009 | 30.75 | 41.25% |
| 2008 | 21.77 | -12.68% |
| 2007 | 24.93 | 8.40% |
| 2006 | 23.00 | 45.41% |
| 2005 | 15.82 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.