Kyoto Financial Group,Inc.
5844
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2524
Operating throughout Japan, Kyoto Financial Group, Inc. delivers a diverse... Operating throughout Japan, Kyoto Financial Group, Inc. delivers a diverse range of banking services, primarily through its subsidiary, The Bank of Kyoto, Ltd. The group manages various deposit accounts, including checking, standard savings, term, demand, and negotiable certificates of deposit. It also provides credit facilities such as loans and overdrafts. This entity was founded in 1941 and maintains its corporate headquarters in Kyoto, Japan.
Giá cổ phiếu
$27.15
Vốn hóa thị trường
$7.66B
Thay đổi (1 ngày)
1.34%
Thay đổi (1 năm)
32.31%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kyoto Financial Group,Inc. (5844)
Danh mục
Financial Services
Tỷ lệ P/B của Kyoto Financial Group,Inc. (5844)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 0.87
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kyoto Financial Group,Inc., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 0.87. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 0.71.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Kyoto Financial Group,Inc. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.87 | 42.98% |
| 2025 | 0.61 | -13.51% |
| 2024 | 0.71 | 49.82% |
| 2023 | 0.47 | 28.41% |
| 2022 | 0.37 | -15.81% |
| 2021 | 0.44 | 41.45% |
| 2020 | 0.31 | -26.20% |
| 2019 | 0.42 | -12.36% |
| 2018 | 0.48 | 19.30% |
| 2017 | 0.40 | -5.88% |
| 2016 | 0.43 | -37.77% |
| 2015 | 0.69 | 15.74% |
| 2014 | 0.59 | -16.27% |
| 2013 | 0.71 | 5.41% |
| 2012 | 0.67 | 6.91% |
| 2011 | 0.63 | -6.95% |
| 2010 | 0.67 | -22.42% |
| 2009 | 0.87 | -5.84% |
| 2008 | 0.92 | -12.66% |
| 2007 | 1.06 | -19.94% |
| 2006 | 1.32 | 17.15% |
| 2005 | 1.13 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|