Kyoto Financial Group,Inc.
5844
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2518
Operating throughout Japan, Kyoto Financial Group, Inc. delivers a diverse... Operating throughout Japan, Kyoto Financial Group, Inc. delivers a diverse range of banking services, primarily through its subsidiary, The Bank of Kyoto, Ltd. The group manages various deposit accounts, including checking, standard savings, term, demand, and negotiable certificates of deposit. It also provides credit facilities such as loans and overdrafts. This entity was founded in 1941 and maintains its corporate headquarters in Kyoto, Japan.
Giá cổ phiếu
$27.32
Vốn hóa thị trường
$7.71B
Thay đổi (1 ngày)
2.00%
Thay đổi (1 năm)
33.17%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kyoto Financial Group,Inc. (5844)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Kyoto Financial Group,Inc. (5844)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $958.22M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Kyoto Financial Group,Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $958.22M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $290.55M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $284.51M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Kyoto Financial Group,Inc. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $958.22M | 184.49% |
| 2025 | $336.82M | 15.93% |
| 2024 | $290.55M | 2.12% |
| 2023 | $284.51M | 21.81% |
| 2022 | $233.58M | 12.27% |
| 2021 | $208.05M | -22.03% |
| 2020 | $266.81M | -34.10% |
| 2019 | $404.86M | 51.88% |
| 2018 | $266.57M | 7.19% |
| 2017 | $248.70M | -17.60% |
| 2016 | $301.81M | 0.65% |
| 2015 | $299.86M | 10.13% |
| 2014 | $272.29M | -16.43% |
| 2013 | $325.83M | -2.94% |
| 2012 | $335.70M | -19.44% |
| 2011 | $416.72M | 46.58% |
| 2010 | $284.29M | 95.07% |
| 2009 | $145.74M | -56.49% |
| 2008 | $334.96M | 19.23% |
| 2007 | $280.94M | -16.96% |
| 2006 | $338.31M | -1.52% |
| 2005 | $343.53M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|