Top Markets
Coin of the day
IBOKIN Co.,Ltd. IBOKIN Co.,Ltd.

IBOKIN Co.,Ltd.

5699
Xếp hạng trong cổ phiếu #27136
IBOKIN Co.,Ltd. operates as a Japanese recycling enterprise, with services... IBOKIN Co.,Ltd. operates as a Japanese recycling enterprise, with services spanning demolition, environmental protection, metal recovery, and transportation-related recycling across Japan. The firm is actively involved in processing both ferrous and non-ferrous materials for recycling, alongside managing industrial waste disposal. Its comprehensive suite of services further extends to the dismantling, removal, collection, transit, intermediate processing, and ultimate disposal of various materials. Additionally, IBOKIN undertakes building demolition projects, automotive recycling initiatives, and the acquisition, distribution, and leasing of specialized medical equipment. Established in 1984, the company's central office is situated in Tatsuno, Japan.
Giá cổ phiếu
$10.63
Vốn hóa thị trường
$34.96M
Thay đổi (1 ngày)
4.69%
Thay đổi (1 năm)
17.47%
Quốc gia
JP
Giao dịch IBOKIN Co.,Ltd. (5699)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của IBOKIN Co.,Ltd. (5699)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của IBOKIN Co.,Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của IBOKIN Co.,Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
18.54% -
US
20.00% -
US
0.00% -
CA
0.00% -
FR
11.84% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.