Yamato Kogyo Co., Ltd.
5444
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3552
Yamato Kogyo Co., Ltd. and its affiliated companies primarily engage in the... Yamato Kogyo Co., Ltd. and its affiliated companies primarily engage in the manufacturing and distribution of a diverse range of steel products. Their offerings encompass heavy-duty processed steel items, railway track components, steel billets, reinforcing bars (rebar), structural steel, as well as counterweights and storage tanks. Beyond its core steel business, the company also provides services in transportation, medical waste treatment, real estate leasing, industrial waste refining, and port-related material handling. Founded in 1944 and headquartered in Himeji, Japan, Yamato Kogyo maintains a significant international presence, operating in countries such as the United States, South Korea, Thailand, Bahrain, Saudi Arabia, and Vietnam, in addition to its domestic operations in Japan.
Giá cổ phiếu
$81.03
Vốn hóa thị trường
$4.84B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
30.28%
Quốc gia
JP
Giao dịch Yamato Kogyo Co., Ltd. (5444)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Yamato Kogyo Co., Ltd. (5444)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.92
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yamato Kogyo Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.92. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 7.54.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Yamato Kogyo Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.92 | -30.59% |
| 2025 | 15.74 | 108.75% |
| 2024 | 7.54 | 44.77% |
| 2023 | 5.21 | -13.29% |
| 2022 | 6.01 | -86.24% |
| 2021 | 43.64 | 419.46% |
| 2020 | 8.40 | -7.81% |
| 2019 | 9.11 | -43.53% |
| 2018 | 16.13 | -4.93% |
| 2017 | 16.97 | 54.08% |
| 2016 | 11.01 | -25.51% |
| 2015 | 14.79 | -36.11% |
| 2014 | 23.14 | -2.62% |
| 2013 | 23.77 | 25.75% |
| 2012 | 18.90 | -34.30% |
| 2011 | 28.76 | 41.25% |
| 2010 | 20.36 | 404.28% |
| 2009 | 4.04 | -52.79% |
| 2008 | 8.55 | -12.51% |
| 2007 | 9.78 | -2.39% |
| 2006 | 10.02 | 82.24% |
| 2005 | 5.50 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.49 | 87.53% |
US
|
|
| 26.40 | 141.67% |
LU
|
|
| 21.94 | 100.87% |
US
|
|
| 11.71 | 7.19% |
IN
|
|
| 19.88 | 82.00% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.