Maruwa Co., Ltd.
5344
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4046
Maruwa Co., Ltd., founded in 1973 and based in Owariasahi, Japan, is a key... Maruwa Co., Ltd., founded in 1973 and based in Owariasahi, Japan, is a key manufacturer and distributor of ceramic and electronic products. The company's diverse ceramic offerings include ceramic and advanced metalized/multilayer ceramic substrates, fillers, pressed ceramic items, ceramic hermetic seals, and SiC components. Its electronic components division supplies antennas, EMC and RF parts, inductors, and capacitors. Additionally, Maruwa produces quartz glass products and a variety of LED lighting solutions, such as modules and individual components. These high-performance products are integral to numerous sectors and applications, including mobile and network infrastructure, LED technology, automotive electronics, RF systems, power electronics, IT and consumer electronics, semiconductor equipment, medical devices, 5G technology, TIM and TPH applications, and general insulation needs. The company was previously known as Maruwa Ceramic Co., Ltd. before adopting its current name in 1999.
Giá cổ phiếu
$326.68
Vốn hóa thị trường
$4.03B
Thay đổi (1 ngày)
3.02%
Thay đổi (1 năm)
23.48%
Quốc gia
JP
Giao dịch Maruwa Co., Ltd. (5344)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Maruwa Co., Ltd. (5344)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 33.50
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Maruwa Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 33.50. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.95.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Maruwa Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 33.50 | 72.33% |
| 2025 | 19.44 | -25.06% |
| 2024 | 25.95 | 72.05% |
| 2023 | 15.08 | -0.13% |
| 2022 | 15.10 | -25.26% |
| 2021 | 20.20 | 46.50% |
| 2020 | 13.79 | 39.14% |
| 2019 | 9.91 | -47.22% |
| 2018 | 18.77 | 9.00% |
| 2017 | 17.22 | 16.20% |
| 2016 | 14.82 | -62.74% |
| 2015 | 39.78 | 107.42% |
| 2014 | 19.18 | 23.90% |
| 2013 | 15.48 | -23.89% |
| 2012 | 20.34 | 41.24% |
| 2011 | 14.40 | -25.34% |
| 2010 | 19.29 | -241.65% |
| 2009 | -13.62 | -214.38% |
| 2008 | 11.90 | -38.96% |
| 2007 | 19.50 | -33.07% |
| 2006 | 29.14 | 55.71% |
| 2005 | 18.71 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | 17.54% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | 54.85% |
TW
|
|
| 63.76 | 90.32% |
US
|
|
| 15.75 | -53.00% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.