ASMedia Technology Inc.
5269
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4428
ASMedia Technology Inc. functions as a fabless semiconductor company, focusing... ASMedia Technology Inc. functions as a fabless semiconductor company, focusing on the development, engineering, and sales of integrated circuits for high-speed interface and device control. Their product line features a wide array of USB host and device controllers, compatible with standards such as USB3.2 Gen1, USB 3.2 Gen2x1, USB 3.2 Gen2x2, and USB4. The company also supplies PCIe bridge and SATA controllers, in addition to sophisticated high-speed signal switches. Serving a global client base, ASMedia's primary customers include motherboard manufacturers and prominent original equipment manufacturers (OEMs). The enterprise was established in 2004 and maintains its headquarters in New Taipei City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$47.22
Vốn hóa thị trường
$3.50B
Thay đổi (1 ngày)
1.02%
Thay đổi (1 năm)
-3.68%
Quốc gia
TW
Giao dịch ASMedia Technology Inc. (5269)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của ASMedia Technology Inc. (5269)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 74.11M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của ASMedia Technology Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 74.11M. Vào cuối December 2023, công ty có 69.22M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của ASMedia Technology Inc. (5269) từ 2008 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 74.11M | 2.40% |
| 2024 | 72.38M | 4.56% |
| 2023 | 69.22M | 0.11% |
| 2022 | 69.14M | 0.09% |
| 2021 | 69.08M | 4.17% |
| 2020 | 66.31M | 10.44% |
| 2019 | 60.04M | 0.03% |
| 2018 | 60.02M | 0.37% |
| 2017 | 59.80M | 0.47% |
| 2016 | 59.52M | 0.34% |
| 2015 | 59.32M | 0.00% |
| 2014 | 59.32M | 0.00% |
| 2013 | 59.32M | 9.33% |
| 2012 | 54.26M | 11.91% |
| 2011 | 48.48M | 6.69% |
| 2010 | 45.45M | 0.00% |
| 2009 | 45.45M | -15.76% |
| 2008 | 53.95M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.19B | 32,539.35% |
US
|
|
| 25.93B | 34,886.80% |
TW
|
|
| 4.77B | 6,330.72% |
US
|
|
| 1.13B | 1,424.70% |
US
|
|
| 1.63B | 2,100.69% |
US
|