ASMedia Technology Inc.
5269
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4453
ASMedia Technology Inc. functions as a fabless semiconductor company, focusing... ASMedia Technology Inc. functions as a fabless semiconductor company, focusing on the development, engineering, and sales of integrated circuits for high-speed interface and device control. Their product line features a wide array of USB host and device controllers, compatible with standards such as USB3.2 Gen1, USB 3.2 Gen2x1, USB 3.2 Gen2x2, and USB4. The company also supplies PCIe bridge and SATA controllers, in addition to sophisticated high-speed signal switches. Serving a global client base, ASMedia's primary customers include motherboard manufacturers and prominent original equipment manufacturers (OEMs). The enterprise was established in 2004 and maintains its headquarters in New Taipei City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$47.06
Vốn hóa thị trường
$3.49B
Thay đổi (1 ngày)
0.68%
Thay đổi (1 năm)
-4.00%
Quốc gia
TW
Giao dịch ASMedia Technology Inc. (5269)
Danh mục
Technology
Doanh thu của ASMedia Technology Inc. (5269)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $436.58M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của ASMedia Technology Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $436.58M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $208.62M tăng so với doanh thu năm 2022, là $171.16M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của ASMedia Technology Inc. từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $436.58M | 77.32% |
| 2024 | $246.21M | 18.02% |
| 2023 | $208.62M | 21.89% |
| 2022 | $171.16M | -21.05% |
| 2021 | $216.80M | -12.83% |
| 2020 | $248.72M | 98.60% |
| 2019 | $125.23M | 2.88% |
| 2018 | $121.72M | 21.35% |
| 2017 | $100.31M | 58.20% |
| 2016 | $63.41M | 34.17% |
| 2015 | $47.26M | -1.65% |
| 2014 | $48.05M | 20.70% |
| 2013 | $39.81M | -27.95% |
| 2012 | $55.26M | 15.72% |
| 2011 | $47.75M | 116.61% |
| 2010 | $22.05M | 96.63% |
| 2009 | $11.21M | 17.55% |
| 2008 | $9.54M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $302.97B | 69,295.48% |
US
|
|
| $141.20B | 32,242.82% |
TW
|
|
| $89.10B | 20,309.40% |
US
|
|
| $133.19B | 30,406.90% |
US
|
|
| $41.31B | 9,360.97% |
US
|