Top Markets
Coin of the day
Karex Berhad Karex Berhad

Karex Berhad

5247
Xếp hạng trong cổ phiếu #20636
Established in 1988 and headquartered in Port Klang, Malaysia, Karex Berhad... Established in 1988 and headquartered in Port Klang, Malaysia, Karex Berhad operates as an investment holding company primarily focused on the manufacturing and distribution of condoms. The company offers a comprehensive range of products, including personal lubricants, medical probe covers, and Foley balloon catheters utilized for transurethral urinary bladder drainage, alongside gloves. Its product portfolio has expanded to also include hand sanitizers and pre-vulcanised latex items, in addition to a wholesale service for various healthcare goods. Karex Berhad maintains a global presence, conducting business across Africa, Asia, the Americas, and Europe, serving a diverse client base that encompasses brand owners, governmental bodies, non-governmental organizations, and individual retail purchasers.
Giá cổ phiếu
$0.11900198
Vốn hóa thị trường
$125.36M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-26.56%
Quốc gia
MY
Giao dịch Karex Berhad (5247)
Biên lợi nhuận hoạt động của Karex Berhad (5247)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Karex Berhad, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Karex Berhad từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
22.69% -
US
19.38% -
FR
20.65% -
US
21.07% -
IN
0.00% -
DE
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.