INFRONEER Holdings Inc.
5076
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4284
Headquartered in Tokyo, Japan, and established in 2021, INFRONEER Holdings... Headquartered in Tokyo, Japan, and established in 2021, INFRONEER Holdings Inc., alongside its various subsidiaries, delivers a comprehensive array of infrastructure solutions throughout the nation. Their core business encompasses the entire lifecycle of infrastructure development, spanning initial strategic planning, detailed design, actual construction, ongoing operational management, and essential maintenance. This scope also extends to the oversight and administration of connected or ancillary ventures. Beyond these core services, the company diversifies its activities by manufacturing and distributing construction equipment, undertaking civil engineering and architectural projects, and providing specialized paving provisions.
Giá cổ phiếu
$14.35
Vốn hóa thị trường
$3.63B
Thay đổi (1 ngày)
0.89%
Thay đổi (1 năm)
30.70%
Quốc gia
JP
Giao dịch INFRONEER Holdings Inc. (5076)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của INFRONEER Holdings Inc. (5076)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của INFRONEER Holdings Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của INFRONEER Holdings Inc. (5076) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 247.14M | -0.98% |
| 2024 | 249.58M | -3.60% |
| 2023 | 258.90M | -8.10% |
| 2022 | 281.73M | 51.63% |
| 2021 | 185.80M | 0.06% |
| 2020 | 185.69M | -2.21% |
| 2019 | 189.89M | -0.06% |
| 2018 | 190.00M | 5.23% |
| 2017 | 180.56M | 1.86% |
| 2016 | 177.27M | 0.00% |
| 2015 | 177.27M | 0.00% |
| 2014 | 177.28M | 0.00% |
| 2013 | 177.28M | 0.15% |
| 2012 | 177.02M | 0.03% |
| 2011 | 176.97M | 0.00% |
| 2010 | 176.98M | -0.01% |
| 2009 | 176.98M | -0.03% |
| 2008 | 177.04M | 4.32% |
| 2007 | 169.71M | 0.17% |
| 2006 | 169.42M | -0.09% |
| 2005 | 169.58M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 150.21M | - |
US
|
|
| 561.62M | - |
FR
|
|
| 1.18B | - |
IN
|
|
| 35.22M | - |
US
|
|
| - | - |
NL
|