Zhen Ding Technology Holding Limited
4958
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1127
Zhen Ding Technology Holding Limited, together with its subsidiaries, engages... Zhen Ding Technology Holding Limited, together with its subsidiaries, engages in the design, development, manufacture, and sale of printed circuit boards (PCB) products in the United States, Mainland China, Taiwan, Singapore, and internationally. The company offers flexible circuit boards, substrate-like PCBs, high-density interconnect PCBs, rigid printed circuit boards, IC substrates, rigid-flex PCBs, and modules. Its products are used in various applications, including mobile phones, computers, wearables, AR/VR, smart home, other consumer, data center, base station, networking, automotive, and robot and industrial. The company was formerly known as Foxconn Advanced Technology Limited and changed its name to Zhen Ding Technology Holding Limited in June 2011. Zhen Ding Technology Holding Limited was founded in 1995 and is based in Grand Cayman, the Cayman Islands.
Giá cổ phiếu
$18.32
Vốn hóa thị trường
$20.30B
Thay đổi (1 ngày)
5.30%
Thay đổi (1 năm)
240.77%
Quốc gia
KY
Giao dịch Zhen Ding Technology Holding Limited (4958)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Zhen Ding Technology Holding Limited (4958)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.15B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Zhen Ding Technology Holding Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.15B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $4.93B giảm so với doanh thu năm 2022, là $5.59B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Zhen Ding Technology Holding Limited từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.15B | 17.58% |
| 2024 | $5.23B | 6.00% |
| 2023 | $4.93B | -11.71% |
| 2022 | $5.59B | -0.08% |
| 2021 | $5.59B | 19.69% |
| 2020 | $4.67B | 16.42% |
| 2019 | $4.01B | 4.10% |
| 2018 | $3.86B | 4.69% |
| 2017 | $3.68B | 44.99% |
| 2016 | $2.54B | -2.49% |
| 2015 | $2.60B | 8.76% |
| 2014 | $2.40B | 10.93% |
| 2013 | $2.16B | 13.27% |
| 2012 | $1.91B | 30.38% |
| 2011 | $1.46B | 22.80% |
| 2010 | $1.19B | 65.61% |
| 2009 | $718.92M | 40.21% |
| 2008 | $512.74M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.01B | 371.75% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $20.81B | 238.45% |
TW
|
|
| $16.96B | 175.85% |
US
|
|
| $296.07B | 4,714.37% |
TW
|