Top Markets
Coin of the day
HABA Laboratories,Inc. HABA Laboratories,Inc.

HABA Laboratories,Inc.

4925
Xếp hạng trong cổ phiếu #26208
Established in Tokyo, Japan, in 1983, HABA Laboratories, Inc. develops and... Established in Tokyo, Japan, in 1983, HABA Laboratories, Inc. develops and distributes a comprehensive range of skincare, hair, and body care items both domestically and across international markets. Their skincare portfolio encompasses facial cleansers, toners, specialized treatments, and squalane oils, while their hair and body offerings include shampoos, conditioners, soaps, and various hair and hand care solutions. Consumers can acquire these products through multiple avenues, such as mail order, their online platform, various retail outlets including drug and variety stores, and at around 70 dedicated HABA shops located in major department stores and shopping complexes.
Giá cổ phiếu
$11.23
Vốn hóa thị trường
$42.46M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-3.81%
Quốc gia
JP
Giao dịch HABA Laboratories,Inc. (4925)
Tỷ số P/E của HABA Laboratories,Inc. (4925)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của HABA Laboratories,Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của HABA Laboratories,Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.41 -
US
32.48 -
FR
36.14 -
US
32.63 -
IN
- -
DE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.