Top Markets
Coin of the day
Cuorips Inc. Cuorips Inc.

Cuorips Inc.

4894
Xếp hạng trong cổ phiếu #16184
Cuorips Inc. specializes in the comprehensive lifecycle of iPS cell-derived... Cuorips Inc. specializes in the comprehensive lifecycle of iPS cell-derived cardiomyocyte sheets, undertaking their research, development, production, commercialization, and distribution. The firm's portfolio extends to include cellular, tissue-based, and cell processing products. Furthermore, it offers contract development and manufacturing services, alongside expert consulting. The company, which was incorporated in 2017 and is based in Tokyo, Japan, previously operated under the name Cuore Inc. before adopting Cuorips Inc. in June 2017.
Giá cổ phiếu
$37.25
Vốn hóa thị trường
$307.63M
Thay đổi (1 ngày)
-1.55%
Thay đổi (1 năm)
-26.02%
Quốc gia
JP
Giao dịch Cuorips Inc. (4894)

Danh mục

Tỷ số P/E của Cuorips Inc. (4894)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Cuorips Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Cuorips Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
31.44 -
US
36.85 -
NL
-17.59 -
US
-23.32 -
AU
- -
CH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.