Top Markets
Coin of the day
Tsubota Laboratory Incorporated Tsubota Laboratory Incorporated

Tsubota Laboratory Incorporated

4890
Xếp hạng trong cổ phiếu #25664
Operating from Tokyo, Japan since its establishment in 2012, Tsubota Laboratory... Operating from Tokyo, Japan since its establishment in 2012, Tsubota Laboratory Incorporated is dedicated to the research and development of pharmaceutical products and medical devices, specifically targeting the treatment of myopia, dry eyes, and presbyopia.
Giá cổ phiếu
$1.83
Vốn hóa thị trường
$47.12M
Thay đổi (1 ngày)
-0.36%
Thay đổi (1 năm)
-25.14%
Quốc gia
JP
Giao dịch Tsubota Laboratory Incorporated (4890)

Danh mục

Tỷ số P/E của Tsubota Laboratory Incorporated (4890)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tsubota Laboratory Incorporated, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tsubota Laboratory Incorporated từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.