Dentsu Soken Inc. Dentsu Soken Inc.

Dentsu Soken Inc.

4812

Xếp hạng trong cổ phiếu #4356
Dentsu Soken Inc. provides information technology solutions. It operates... Dentsu Soken Inc. provides information technology solutions. It operates through four segments: Financial Solutions, Business Solutions, Manufacturing Solutions, and Communication IT. The Financial Solutions segment offers IT solutions that support various financial operation at financial institution and other companies. The Business Solutions segment provides human capital management and accounting management solutions. The Manufacturing Solutions segment develops performance evaluation methods for air mobility, researches and develops solutions in product lifecycle management. The Communication IT segment provides software services. Dentsu Soken Inc. was formerly known as Information Services International-Dentsu, Ltd. and changed its name to Dentsu Soken Inc. in January 2024. The company was incorporated in 1975 and is headquartered in Tokyo, Japan. Dentsu Soken Inc. operates as a subsidiary Dentsu Group Inc.
Giá cổ phiếu
$18.18
Vốn hóa thị trường
$3.55B
Thay đổi (1 ngày)
0.14%
Thay đổi (1 năm)
19.05%
Quốc gia
JP
Giao dịch Dentsu Soken Inc. (4812)

Danh mục

Technology
Tỷ số P/E của Dentsu Soken Inc. (4812)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dentsu Soken Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dentsu Soken Inc. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2025 32.66 29.70%
2024 25.18 -2.83%
2023 25.92 27.77%
2022 20.28 -28.16%
2021 28.23 2.07%
2020 27.66 22.07%
2019 22.66 31.23%
2018 17.27 -7.91%
2017 18.75 47.08%
2016 12.75 -43.60%
2015 22.60 58.33%
2014 14.28 18.69%
2013 12.03 -15.97%
2012 14.31 -109.96%
2011 -143.66 20.57%
2010 -119.15 -1,063.62%
2009 12.37 0.62%
2008 12.29 -52.28%
2007 25.75 -36.15%
2006 40.33 -103.14%
2005 -1.28K 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.70 -
US
- -
CN
- -
US
14.50 -
US
20.84 -
DE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.