CyberAgent, Inc.
4751
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3800
Headquartered in Tokyo, Japan, and established in 1998, CyberAgent, Inc.... Headquartered in Tokyo, Japan, and established in 1998, CyberAgent, Inc. maintains a varied business portfolio primarily across the Japanese market. Its operations encompass media, online advertising, game development, and strategic investments. The company manages several prominent platforms, including Abema, which delivers both live and on-demand streaming content; Ameba, a popular blogging service; Tapple for online dating; the music streaming platform AWA; and WinTicket for digital betting. Furthermore, CyberAgent provides internet advertising agency solutions and advanced ad technology services, alongside developing and publishing mobile games. Beyond these core areas, the firm also operates a programming academy for children, offers services such as CROSS ME and the web magazine Nizista, and facilitates application and loyalty points exchange platforms.
Giá cổ phiếu
$8.68
Vốn hóa thị trường
$4.40B
Thay đổi (1 ngày)
-0.15%
Thay đổi (1 năm)
-19.08%
Quốc gia
JP
Giao dịch CyberAgent, Inc. (4751)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của CyberAgent, Inc. (4751)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.85
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của CyberAgent, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.85. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 32.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của CyberAgent, Inc. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.85 | -47.73% |
| 2025 | 28.41 | -12.07% |
| 2024 | 32.30 | -71.97% |
| 2023 | 115.26 | 328.59% |
| 2022 | 26.89 | 1.42% |
| 2021 | 26.52 | -78.65% |
| 2020 | 124.21 | 44.09% |
| 2019 | 86.20 | -45.80% |
| 2018 | 159.04 | 55.19% |
| 2017 | 102.48 | 271.15% |
| 2016 | 27.61 | 39.95% |
| 2015 | 19.73 | -21.55% |
| 2014 | 25.15 | 54.33% |
| 2013 | 16.30 | 33.23% |
| 2012 | 12.23 | -33.81% |
| 2011 | 18.48 | 3.97% |
| 2010 | 17.78 | -69.87% |
| 2009 | 59.01 | -4.95% |
| 2008 | 62.08 | 288.98% |
| 2007 | 15.96 | -31.83% |
| 2006 | 23.41 | -13.79% |
| 2005 | 27.16 | 282.64% |
| 2004 | 7.10 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
FR
|
|
| 41.93 | 182.38% |
US
|
|
| 22.44 | 51.10% |
CN
|
|
| 31.50 | 112.14% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.