CyberAgent, Inc.
4751
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3801
Headquartered in Tokyo, Japan, and established in 1998, CyberAgent, Inc.... Headquartered in Tokyo, Japan, and established in 1998, CyberAgent, Inc. maintains a varied business portfolio primarily across the Japanese market. Its operations encompass media, online advertising, game development, and strategic investments. The company manages several prominent platforms, including Abema, which delivers both live and on-demand streaming content; Ameba, a popular blogging service; Tapple for online dating; the music streaming platform AWA; and WinTicket for digital betting. Furthermore, CyberAgent provides internet advertising agency solutions and advanced ad technology services, alongside developing and publishing mobile games. Beyond these core areas, the firm also operates a programming academy for children, offers services such as CROSS ME and the web magazine Nizista, and facilitates application and loyalty points exchange platforms.
Giá cổ phiếu
$8.64
Vốn hóa thị trường
$4.38B
Thay đổi (1 ngày)
0.04%
Thay đổi (1 năm)
-19.65%
Quốc gia
JP
Giao dịch CyberAgent, Inc. (4751)
Danh mục
Communication Services
Lịch sử cổ tức của CyberAgent, Inc. (4751)
CyberAgent, Inc. (mã cổ phiếu: 4751) đã thực hiện tổng cộng 22 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $140.88
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0157
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $140.88
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0157
Các khoản chi trả cổ tức của CyberAgent, Inc. (4751) từ 2004 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $17.00 | 0.00% |
| 2025 | $17.00 | 6.25% |
| 2024 | $16.00 | 6.67% |
| 2023 | $15.00 | 7.14% |
| 2022 | $14.00 | 40.00% |
| 2021 | $10.00 | 17.65% |
| 2020 | $8.50 | 3.03% |
| 2019 | $8.25 | 3.13% |
| 2018 | $8.00 | 0.00% |
| 2017 | $8.00 | 28.00% |
| 2016 | $6.25 | 0.00% |
| 2015 | $6.25 | 150.00% |
| 2014 | $2.50 | -42.86% |
| 2013 | $4.38 | 0.00% |
| 2012 | $4.38 | 0.00% |
| 2011 | $4.38 | 59.09% |
| 2010 | $2.75 | 120.00% |
| 2009 | $1.25 | 42.86% |
| 2008 | $0.875 | -30.00% |
| 2007 | $1.25 | 11.11% |
| 2006 | $1.13 | 50.00% |
| 2005 | $0.75 | 68,081.82% |
| 2004 | $0.0011 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $17.00 | 0.00% |
| 2025 | $17.00 | 6.25% |
| 2024 | $16.00 | 6.67% |
| 2023 | $15.00 | 7.14% |
| 2022 | $14.00 | 40.00% |
| 2021 | $10.00 | -70.59% |
| 2020 | $34.00 | 3.03% |
| 2019 | $33.00 | 3.13% |
| 2018 | $32.00 | 0.00% |
| 2017 | $32.00 | -36.00% |
| 2016 | $50.00 | 0.00% |
| 2015 | $50.00 | 150.00% |
| 2014 | $20.00 | -99.43% |
| 2013 | $3,500.00 | 0.00% |
| 2012 | $3,500.00 | 0.00% |
| 2011 | $3,500.00 | 59.09% |
| 2010 | $2,200.00 | 120.00% |
| 2009 | $1,000.00 | 42.86% |
| 2008 | $700.00 | -30.00% |
| 2007 | $1,000.00 | 11.11% |
| 2006 | $900.00 | -25.00% |
| 2005 | $1,200.00 | 34,177.88% |
| 2004 | $3.50 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
FR
|
|
| 166.00% |
US
|
|
| 16.00% |
CN
|
|
| 123.00% |
US
|
|
| 0.00% |
JP
|