OBIC Business Consultants Co., Ltd.
4733
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3725
Operating from its headquarters in Tokyo, Japan, OBIC Business Consultants Co.,... Operating from its headquarters in Tokyo, Japan, OBIC Business Consultants Co., Ltd. has specialized since its establishment in 1980 in creating and distributing business and information technology solutions across the Japanese market. The company's portfolio includes off-the-shelf software applications designed for various business systems, alongside comprehensive services for maintenance and implementation guidance.
Giá cổ phiếu
$60.49
Vốn hóa thị trường
$4.55B
Thay đổi (1 ngày)
0.19%
Thay đổi (1 năm)
5.97%
Quốc gia
JP
Giao dịch OBIC Business Consultants Co., Ltd. (4733)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của OBIC Business Consultants Co., Ltd. (4733)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 75.18M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của OBIC Business Consultants Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 75.18M. Vào cuối March 2024, công ty có 75.17M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của OBIC Business Consultants Co., Ltd. (4733) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 75.18M | 0.00% |
| 2025 | 75.18M | 0.00% |
| 2024 | 75.17M | 0.00% |
| 2023 | 75.17M | 0.00% |
| 2022 | 75.17M | 0.00% |
| 2021 | 75.17M | 0.00% |
| 2020 | 75.17M | 0.00% |
| 2019 | 75.16M | 0.00% |
| 2018 | 75.16M | 0.00% |
| 2017 | 75.16M | 0.00% |
| 2016 | 75.16M | 0.00% |
| 2015 | 75.16M | 0.00% |
| 2014 | 75.16M | -0.04% |
| 2013 | 75.19M | -0.21% |
| 2012 | 75.35M | 0.00% |
| 2011 | 75.35M | 0.00% |
| 2010 | 75.36M | -3.91% |
| 2009 | 78.43M | 1.99% |
| 2008 | 76.90M | -3.65% |
| 2007 | 79.81M | 0.17% |
| 2006 | 79.68M | -0.16% |
| 2005 | 79.81M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 820.00M | 990.76% |
US
|
|
| 1.03B | 1,274.10% |
US
|
|
| 2.04B | 2,608.90% |
US
|