OBIC Business Consultants Co., Ltd.
4733
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3725
Operating from its headquarters in Tokyo, Japan, OBIC Business Consultants Co.,... Operating from its headquarters in Tokyo, Japan, OBIC Business Consultants Co., Ltd. has specialized since its establishment in 1980 in creating and distributing business and information technology solutions across the Japanese market. The company's portfolio includes off-the-shelf software applications designed for various business systems, alongside comprehensive services for maintenance and implementation guidance.
Giá cổ phiếu
$60.37
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
0.48%
Thay đổi (1 năm)
5.77%
Quốc gia
JP
Giao dịch OBIC Business Consultants Co., Ltd. (4733)
Danh mục
Technology
Thu nhập của OBIC Business Consultants Co., Ltd. (4733)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $172.57M
Theo báo cáo tài chính gần đây của OBIC Business Consultants Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $172.57M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $131.17M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $119.26M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của OBIC Business Consultants Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $172.57M | 11.15% |
| 2025 | $155.26M | 18.37% |
| 2024 | $131.17M | 9.98% |
| 2023 | $119.26M | -15.05% |
| 2022 | $140.39M | 11.27% |
| 2021 | $126.18M | -5.07% |
| 2020 | $132.91M | 1.71% |
| 2019 | $130.67M | 24.31% |
| 2018 | $105.12M | 6.87% |
| 2017 | $98.36M | 5.57% |
| 2016 | $93.17M | 9.14% |
| 2015 | $85.37M | -27.93% |
| 2014 | $118.46M | 37.90% |
| 2013 | $85.90M | -20.42% |
| 2012 | $107.94M | 8.53% |
| 2011 | $99.46M | 25.88% |
| 2010 | $79.01M | 77.83% |
| 2009 | $44.43M | -49.54% |
| 2008 | $88.05M | 15.14% |
| 2007 | $76.48M | 9.96% |
| 2006 | $69.55M | -0.97% |
| 2005 | $70.24M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $12.41B | 7,093.04% |
US
|
|
| $2.35B | 1,259.45% |
US
|
|
| $6.62B | 3,733.24% |
US
|