USS Co., Ltd.
4732
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3288
USS Co., Ltd., alongside its affiliated companies, specializes in the operation... USS Co., Ltd., alongside its affiliated companies, specializes in the operation and management of used vehicle auction venues across Japan. The company facilitates the sale and distribution of pre-owned automobiles through 19 physical auction locations, in addition to utilizing satellite and online platforms. Beyond its core auction activities, USS offers a variety of services, including heavy vehicle transportation, financial solutions, and export services for second-hand cars. It also engages in the recycling of end-of-life automobiles and other goods, and is involved in the acquisition and sale of both used and accident-damaged vehicles. Furthermore, the company manages a network of used car purchasing centers operating under the 'Rabbit' brand. Originally incorporated in 1969 as Aichi Automobile General Services Co., Ltd., the firm adopted its current name, USS Co., Ltd., in March 1995. Its corporate headquarters are situated in Tokai, Japan.
Giá cổ phiếu
$11.78
Vốn hóa thị trường
$5.35B
Thay đổi (1 ngày)
0.19%
Thay đổi (1 năm)
5.51%
Quốc gia
JP
Giao dịch USS Co., Ltd. (4732)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của USS Co., Ltd. (4732)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.76
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của USS Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.76. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 18.77.
Lịch sử tỷ lệ P/E của USS Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 19.76 | 11.72% |
| 2025 | 17.69 | -5.74% |
| 2024 | 18.77 | 0.34% |
| 2023 | 18.71 | 8.84% |
| 2022 | 17.19 | -87.19% |
| 2021 | 134.14 | 644.25% |
| 2020 | 18.02 | -10.02% |
| 2019 | 20.03 | -7.49% |
| 2018 | 21.65 | 9.28% |
| 2017 | 19.81 | 1.28% |
| 2016 | 19.56 | -16.62% |
| 2015 | 23.46 | 32.09% |
| 2014 | 17.76 | 27.02% |
| 2013 | 13.98 | 16.22% |
| 2012 | 12.03 | 6.24% |
| 2011 | 11.33 | -7.25% |
| 2010 | 12.21 | 39.39% |
| 2009 | 8.76 | -21.09% |
| 2008 | 11.10 | -15.05% |
| 2007 | 13.07 | -12.03% |
| 2006 | 14.86 | -13.54% |
| 2005 | 17.18 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 14.34 | -27.42% |
US
|
|
| 20.96 | 6.07% |
BE
|
|
| - | - |
US
|
|
| 13.43 | -32.07% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.