Top Markets
Coin of the day
SB Technology Corp. SB Technology Corp.

SB Technology Corp.

4726
Xếp hạng trong cổ phiếu #42820
SB Technology Corp., established in 1990 and based in Tokyo, Japan, is a... SB Technology Corp., established in 1990 and based in Tokyo, Japan, is a prominent provider of information and communication technology (ICT) services throughout Japan. Their extensive offerings include data analysis and visualization, robust security measures, and comprehensive IT infrastructure and cloud solutions. The company also specializes in developing and operating functional e-commerce platforms. Furthermore, SB Technology manages the entire lifecycle of IT systems, mobile applications, and Internet of Things (IoT) applications, from initial planning and design through development and ongoing operation. The firm previously operated as SoftBank Technology Corp. before officially changing its name to SB Technology Corp. in October 2019.
Giá cổ phiếu
$19.21
Đồng bộ lần cuối: 2024-09-05
Vốn hóa thị trường
$38.43
Thay đổi (1 ngày)
-6.18%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch SB Technology Corp. (4726)

Danh mục

Doanh thu của SB Technology Corp. (4726)
Doanh thu vào Jun 2024 TTM: $406.42M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của SB Technology Corp., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $406.42M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $506.32M giảm so với doanh thu năm 2022, là $543.56M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của SB Technology Corp. từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $406.42M -6.38%
2024 $434.10M -14.26%
2023 $506.32M -6.85%
2022 $543.56M -14.55%
2021 $636.08M 17.25%
2020 $542.48M 19.40%
2019 $454.32M -1.77%
2018 $462.51M 2.57%
2017 $450.93M 12.34%
2016 $401.40M 20.91%
2015 $331.97M -7.34%
2014 $358.26M 3.23%
2013 $347.05M -10.54%
2012 $387.95M 8.59%
2011 $357.28M 18.49%
2010 $301.52M 1.02%
2009 $298.49M 1.82%
2008 $293.15M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$69.10B 16,901.46%
US
$73.10B 17,886.55%
IE
- -
IN
- -
IN
$24.05B 5,818.63%
JP