OBIC Co.,Ltd. OBIC Co.,Ltd.

OBIC Co.,Ltd.

4684

Xếp hạng trong cổ phiếu #1376
OBIC Co.,Ltd., in collaboration with its affiliated companies, delivers a... OBIC Co.,Ltd., in collaboration with its affiliated companies, delivers a comprehensive suite of technological solutions. These include custom system integration, continuous system support, office automation solutions, and off-the-shelf software packages. Its system integration segment focuses on developing Enterprise Resource Planning (ERP) software, which establishes unified administrative frameworks for critical areas like human resources, payroll administration, employment conditions, marketing strategies, and production management. The company also offers associated training programs. Additionally, OBIC provides comprehensive system support, encompassing operational assistance, software upkeep, and hardware maintenance. Its office automation services involve the distribution of packaged software, peripheral devices, and office supplies, in addition to managing printed document processing. Established in 1968, the firm's headquarters are located in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$37.61
Vốn hóa thị trường
$16.21B
Thay đổi (1 ngày)
0.40%
Thay đổi (1 năm)
14.32%
Quốc gia
JP
Giao dịch OBIC Co.,Ltd. (4684)

Danh mục

Technology
Tỷ số P/E của OBIC Co.,Ltd. (4684)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 30.84
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của OBIC Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 30.84. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 35.33.
Lịch sử tỷ lệ P/E của OBIC Co.,Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 30.84 5.14%
2025 29.33 -16.97%
2024 35.33 -4.48%
2023 36.98 -1.63%
2022 37.60 -20.61%
2021 47.35 31.95%
2020 35.89 13.84%
2019 31.52 5.19%
2018 29.97 48.49%
2017 20.18 -12.01%
2016 22.94 -5.84%
2015 24.36 41.25%
2014 17.25 24.74%
2013 13.82 -9.43%
2012 15.27 -24.96%
2011 20.34 42.24%
2010 14.30 13.43%
2009 12.61 -27.48%
2008 17.38 -21.61%
2007 22.18 -13.34%
2006 25.59 5.31%
2005 24.30 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.13 -12.03%
DE
- -
CA
21.45 -30.44%
US
86.94 181.95%
US
14.97 -51.47%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.