OBIC Co.,Ltd.
4684
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1388
OBIC Co.,Ltd., in collaboration with its affiliated companies, delivers a... OBIC Co.,Ltd., in collaboration with its affiliated companies, delivers a comprehensive suite of technological solutions. These include custom system integration, continuous system support, office automation solutions, and off-the-shelf software packages. Its system integration segment focuses on developing Enterprise Resource Planning (ERP) software, which establishes unified administrative frameworks for critical areas like human resources, payroll administration, employment conditions, marketing strategies, and production management. The company also offers associated training programs. Additionally, OBIC provides comprehensive system support, encompassing operational assistance, software upkeep, and hardware maintenance. Its office automation services involve the distribution of packaged software, peripheral devices, and office supplies, in addition to managing printed document processing. Established in 1968, the firm's headquarters are located in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$37.16
Vốn hóa thị trường
$16.01B
Thay đổi (1 ngày)
0.30%
Thay đổi (1 năm)
13.70%
Quốc gia
JP
Giao dịch OBIC Co.,Ltd. (4684)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của OBIC Co.,Ltd. (4684)
OBIC Co.,Ltd. (mã cổ phiếu: 4684) đã thực hiện tổng cộng 50 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $572.80
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0169
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $572.80
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0169
Các khoản chi trả cổ tức của OBIC Co.,Ltd. (4684) từ 2001 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $47.00 | -37.33% |
| 2025 | $75.00 | 120.59% |
| 2024 | $34.00 | -37.04% |
| 2023 | $54.00 | 16.13% |
| 2022 | $46.50 | 34.78% |
| 2021 | $34.50 | 1.47% |
| 2020 | $34.00 | 15.25% |
| 2019 | $29.50 | 28.26% |
| 2018 | $23.00 | 21.05% |
| 2017 | $19.00 | 5.56% |
| 2016 | $18.00 | 24.14% |
| 2015 | $14.50 | -59.72% |
| 2014 | $36.00 | 24.14% |
| 2013 | $29.00 | 286.67% |
| 2012 | $7.50 | 7.14% |
| 2011 | $7.00 | -4.11% |
| 2010 | $7.30 | -61.98% |
| 2009 | $19.20 | 2.13% |
| 2008 | $18.80 | 308.70% |
| 2007 | $4.60 | 27.78% |
| 2006 | $3.60 | 38.46% |
| 2005 | $2.60 | 36.84% |
| 2004 | $1.90 | -52.50% |
| 2003 | $4.00 | 300.00% |
| 2002 | $1.00 | -23.08% |
| 2001 | $1.30 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $47.00 | -37.33% |
| 2025 | $75.00 | -55.88% |
| 2024 | $170.00 | -37.04% |
| 2023 | $270.00 | 16.13% |
| 2022 | $232.50 | 34.78% |
| 2021 | $172.50 | 1.47% |
| 2020 | $170.00 | 15.25% |
| 2019 | $147.50 | 28.26% |
| 2018 | $115.00 | 21.05% |
| 2017 | $95.00 | 5.56% |
| 2016 | $90.00 | 24.14% |
| 2015 | $72.50 | 20.83% |
| 2014 | $60.00 | -86.67% |
| 2013 | $450.00 | 20.00% |
| 2012 | $375.00 | 7.14% |
| 2011 | $350.00 | -4.11% |
| 2010 | $365.00 | 14.06% |
| 2009 | $320.00 | 6.67% |
| 2008 | $300.00 | 30.43% |
| 2007 | $230.00 | 27.78% |
| 2006 | $180.00 | 38.46% |
| 2005 | $130.00 | 36.84% |
| 2004 | $95.00 | 58.33% |
| 2003 | $60.00 | 20.00% |
| 2002 | $50.00 | -23.08% |
| 2001 | $65.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 27.00% |
DE
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 8.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|