Kansai Paint Co., Ltd.
4613
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4595
Kansai Paint Co., Ltd. operates as a worldwide manufacturer and supplier of... Kansai Paint Co., Ltd. operates as a worldwide manufacturer and supplier of paints and coatings, with a substantial presence across Japan, India, the broader Asian region, Africa, Europe, and various other international markets. The company's extensive product offerings include aesthetic and protective finishes for both exterior and interior architectural applications, specialized automotive paints for production and repair, and a wide array of industrial coatings. These industrial solutions serve diverse sectors such as construction machinery, commercial vehicles, metal furniture, external building materials, electronics, and even the internal and external coatings for beverage cans. Additionally, Kansai Paint provides resilient marine coatings. Beyond its primary paint operations, the firm is engaged in the design, manufacturing, and distribution of coating application equipment. It also oversees and carries out painting contracts and offers professional color scheme development services. Founded in 1918, Kansai Paint Co., Ltd. is headquartered in Osaka, Japan.
Giá cổ phiếu
$18.87
Vốn hóa thị trường
$3.32B
Thay đổi (1 ngày)
0.09%
Thay đổi (1 năm)
14.11%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kansai Paint Co., Ltd. (4613)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Kansai Paint Co., Ltd. (4613)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.18
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kansai Paint Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.18. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 7.28.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kansai Paint Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.18 | 62.54% |
| 2025 | 10.57 | 45.19% |
| 2024 | 7.28 | -57.41% |
| 2023 | 17.09 | -10.57% |
| 2022 | 19.11 | -49.61% |
| 2021 | 37.93 | 32.45% |
| 2020 | 28.64 | -22.73% |
| 2019 | 37.06 | -11.32% |
| 2018 | 41.79 | 64.77% |
| 2017 | 25.36 | 49.28% |
| 2016 | 16.99 | -40.40% |
| 2015 | 28.51 | 56.38% |
| 2014 | 18.23 | 20.36% |
| 2013 | 15.15 | -4.41% |
| 2012 | 15.84 | 4.89% |
| 2011 | 15.11 | -11.68% |
| 2010 | 17.10 | 26.96% |
| 2009 | 13.47 | 7.11% |
| 2008 | 12.58 | -38.83% |
| 2007 | 20.56 | -15.26% |
| 2006 | 24.26 | 36.91% |
| 2005 | 17.72 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 31.66 | 84.31% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 29.64 | 72.51% |
US
|
|
| 38.37 | 123.35% |
US
|
|
| -1.41K | -8,286.04% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.