Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd. Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd.

Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd.

4527

Xếp hạng trong cổ phiếu #3850
Established in Osaka, Japan, in 1899, Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd. is a global... Established in Osaka, Japan, in 1899, Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd. is a global entity engaged in the development, manufacturing, and marketing of a diverse array of pharmaceutical goods, beauty products, and nutritional supplements. Their comprehensive product line includes various ophthalmic solutions such as eye drops, contact lens care products, and eye washes. For skincare, they offer facial treatments like cleansers, toners, and creams, in addition to specialized medicated preparations for the skin. The company's offerings also extend to internal medicines, encompassing digestive aids, herbal remedies, and dietary supplements. Furthermore, they supply over-the-counter medications and deliver beauty and health services via dedicated counters. The company rebranded from Yamada Pharmaceutical to Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd. in September 1949.
Giá cổ phiếu
$19.13
Vốn hóa thị trường
$4.32B
Thay đổi (1 ngày)
0.64%
Thay đổi (1 năm)
16.90%
Quốc gia
JP
Giao dịch Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd. (4527)

Danh mục

Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd. (4527)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.80
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.80. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 22.15.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Rohto Pharmaceutical Co.,Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 19.80 20.52%
2025 16.43 -25.82%
2024 22.15 -7.53%
2023 23.96 20.09%
2022 19.95 -0.84%
2021 20.12 -8.15%
2020 21.91 -34.07%
2019 33.22 -8.93%
2018 36.48 53.81%
2017 23.72 -7.39%
2016 25.61 14.05%
2015 22.46 -4.59%
2014 23.54 32.38%
2013 17.78 21.64%
2012 14.62 13.70%
2011 12.86 -16.12%
2010 15.33 -9.35%
2009 16.91 -10.87%
2008 18.97 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.20 17.14%
US
32.48 64.04%
FR
36.47 84.18%
US
29.80 50.52%
IN
199.20 906.00%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.