Top Markets
Coin of the day
Welby Inc. Welby Inc.

Welby Inc.

4438
Xếp hạng trong cổ phiếu #31141
Established in Tokyo, Japan, in 2011, Welby Inc. specializes in developing... Established in Tokyo, Japan, in 2011, Welby Inc. specializes in developing digital healthcare solutions aimed at enhancing patients' access to and engagement with medical services. The company's extensive portfolio addresses a wide array of health conditions, encompassing diabetes mellitus, lifestyle-related diseases, mental health disorders, autoimmune and neurological diseases, rare conditions, oncology, and pain management. Furthermore, Welby is active in medical data surveying and operates its signature platform, Welby My Carte.
Giá cổ phiếu
$1.69
Vốn hóa thị trường
$14.25M
Thay đổi (1 ngày)
-2.26%
Thay đổi (1 năm)
-22.65%
Quốc gia
JP
Giao dịch Welby Inc. (4438)

Danh mục

Tỷ số P/E của Welby Inc. (4438)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Welby Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Welby Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.18 -
US
79.49 -
AU
43.15 -
US
- -
US
-36.43 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.