Top Markets
Coin of the day
Kaonavi, Inc. Kaonavi, Inc.

Kaonavi, Inc.

4435
Xếp hạng trong cổ phiếu #15647
Kaonavi, Inc. specializes in creating and delivering cloud-based human capital... Kaonavi, Inc. specializes in creating and delivering cloud-based human capital management solutions. Its flagship offering, KAONAVI, is a talent management platform engineered to visually consolidate a broad spectrum of employee data, including facial profiles, professional background, performance evaluations, proficiencies, and individual strengths. This comprehensive overview is designed to empower more insightful human resources decision-making. The enterprise was founded in 2008 and is based in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$28.48
Đồng bộ lần cuối: 2025-06-10
Vốn hóa thị trường
$340.03M
Thay đổi (1 ngày)
-5.65%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kaonavi, Inc. (4435)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Kaonavi, Inc. (4435)
Biên lợi nhuận hoạt động vào September 2026 TTM: 5.63%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Kaonavi, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 5.63%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 8.90%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Kaonavi, Inc. từ 2017 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
2026 (TTM) 5.63% 0.00%
2025 5.63% -36.74%
2024 8.90% 65.43%
2023 5.38% 39.02%
2022 3.87% -1,309.38%
2021 -0.32% -96.98%
2020 -10.58% 143.78%
2019 -4.34% -83.07%
2018 -25.64% -44.94%
2017 -46.57% 0.00%
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
46.78% -91.69%
US
42.80% -92.40%
US
30.85% -94.52%
US
9.65% -98.29%
US
-2.21% -100.39%
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.