NOF Corporation
4403
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3990
NOF Corporation is a chemical manufacturing company based in Tokyo, Japan, with... NOF Corporation is a chemical manufacturing company based in Tokyo, Japan, with operations extending across Asia and globally. The firm structures its business into three primary divisions. Its Functional Chemicals segment produces a diverse range of industrial materials, including various fatty acid and oxide derivatives, specialized polymers and films, electronic components, and corrosion prevention solutions. The Life Science division focuses on products like MPC compounds, ingredients for drug delivery systems, nutritional oils, and health-promoting foods. Lastly, the Explosive & Propulsion division manufactures items such as industrial and defense explosives, rocket fuels, safety devices for vehicles, and metal goods. Additionally, NOF holds interests in logistics, insurance, and property management. The company was established in 1937.
Giá cổ phiếu
$18.43
Vốn hóa thị trường
$4.11B
Thay đổi (1 ngày)
-0.84%
Thay đổi (1 năm)
3.47%
Quốc gia
JP
Giao dịch NOF Corporation (4403)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của NOF Corporation (4403)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.32
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của NOF Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.32. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 14.36.
Lịch sử tỷ lệ P/E của NOF Corporation từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.32 | 16.69% |
| 2025 | 13.13 | -8.58% |
| 2024 | 14.36 | -2.95% |
| 2023 | 14.80 | -4.58% |
| 2022 | 15.51 | -24.89% |
| 2021 | 20.64 | 51.49% |
| 2020 | 13.63 | -8.59% |
| 2019 | 14.91 | 9.47% |
| 2018 | 13.62 | 16.51% |
| 2017 | 11.69 | 11.91% |
| 2016 | 10.44 | -24.20% |
| 2015 | 13.78 | -2.06% |
| 2014 | 14.07 | 54.14% |
| 2013 | 9.13 | -10.74% |
| 2012 | 10.23 | -2.55% |
| 2011 | 10.49 | -48.22% |
| 2010 | 20.26 | -25.63% |
| 2009 | 27.25 | 118.00% |
| 2008 | 12.50 | -26.20% |
| 2007 | 16.94 | -24.07% |
| 2006 | 22.30 | 119.35% |
| 2005 | 10.17 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 31.66 | 106.68% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 29.64 | 93.45% |
US
|
|
| 38.37 | 150.46% |
US
|
|
| -1.41K | -9,279.64% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.