Mercari, Inc.
4385
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4184
Mercari, Inc. handles the conceptualization, building, and continuous... Mercari, Inc. handles the conceptualization, building, and continuous management of its Mercari marketplace applications for customers in both Japan and the United States. The company, headquartered in Tokyo, Japan, commenced operations in 2013.
Giá cổ phiếu
$23.25
Vốn hóa thị trường
$3.84B
Thay đổi (1 ngày)
-0.75%
Thay đổi (1 năm)
49.71%
Quốc gia
JP
Giao dịch Mercari, Inc. (4385)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ lệ P/S của Mercari, Inc. (4385)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 2.67
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Mercari, Inc., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 2.67. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 1.83.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Mercari, Inc. từ 2016 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.67 | 17.19% |
| 2025 | 2.28 | 24.44% |
| 2024 | 1.83 | -41.88% |
| 2023 | 3.15 | 48.61% |
| 2022 | 2.12 | -75.71% |
| 2021 | 8.73 | 29.86% |
| 2020 | 6.72 | -18.43% |
| 2019 | 8.24 | -44.04% |
| 2018 | 14.73 | -52.97% |
| 2017 | 31.33 | -40.36% |
| 2016 | 52.52 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.52 | 31.88% |
US
|
|
| 1.72 | -35.70% |
CN
|
|
| 1.72 | -35.59% |
IE
|
|
| 2.65 | -0.82% |
UY
|
|
| 3.78 | 41.32% |
US
|